Latin-Vietnamese: Compliments and praise
Compliments and praise
- Optime factum!Làm tốt lắm!
- Bene videris.Bạn trông đẹp đấy.
- Mirabile est.Thật tuyệt vời.
- Te gloriar.Tôi tự hào về bạn.
- Bene tibi!Tốt cho bạn.
- Bene factum.Làm tốt lắm.
- Tam benignus es.Bạn thật tốt bụng.
- Mirum est.Thật tuyệt vời.
- Bene egisti.Bạn đã làm tốt.
- Modus tuus mihi placet.Tôi thích phong cách của bạn.
- Valde ingeniosus es.Bạn rất tài năng.
- Magna idea est.Đó là một ý tưởng tuyệt vời.
- Bene facis.Bạn đang làm rất tốt.
- Perge porro bene facere.Cố gắng phát huy nhé.
- Tam consideratus es.Bạn thật chu đáo.
- Istud pulchrum videtur.Trông đẹp đấy.
- Risus tibi iucundus est.Bạn có nụ cười dễ thương.
- Valde callidus es.Bạn rất thông minh.
- Istud egregium fuit.Việc đó làm rất xuất sắc.
- Tam utilis es.Bạn thật hay giúp đỡ.
- Opus tuum admiror.Tôi rất khâm phục công việc của bạn.
- Bonus amicus es.Bạn là một người bạn tốt.
- Istud magnificum est.Thật ấn tượng.
- Mirabilis es.Bạn thật tuyệt vời.