Spanisch-Vietnamesisch: Redewendungen und Idiome
Begrüßungen
Grundlagen
Reisen
Essen und Trinken
Einkaufen
Notfälle
Im Hotel
- ¿Tiene una habitación?Anh/chị có phòng không?
- ¿Cuánto cuesta por noche?Một đêm bao nhiêu tiền?
- ¿Está incluido el desayuno?Có bao gồm bữa sáng không?
- Necesito una llamada de despertador.Tôi cần dịch vụ gọi báo thức.
- La llave no funciona.Chìa khóa không mở được.
- ¿Puedo ver la habitación?Tôi có thể xem phòng không?
Öffentliche Verkehrsmittel und Taxi
- Un billete, por favor.Cho tôi một vé.
- ¿Este autobús va al centro?Xe buýt này có đi vào trung tâm thành phố không?
- ¿Cuándo sale el próximo tren?Chuyến tàu tiếp theo là khi nào?
- ¿Cuánto tiempo se tarda?Mất bao lâu vậy?
- Me pasé de mi parada.Tôi bị lỡ trạm rồi.
- ¿Dónde puedo tomar un taxi?Tôi có thể bắt taxi ở đâu?
Nach dem Weg fragen
Am Flughafen
- ¿Dónde está el mostrador de facturación?Quầy làm thủ tục ở đâu?
- ¿A qué hora es el embarque?Mấy giờ bắt đầu lên máy bay?
- ¿Está retrasado el vuelo?Chuyến bay có bị hoãn không?
- ¿Dónde está mi puerta de embarque?Cổng lên máy bay của tôi ở đâu?
- Tengo un vuelo de conexión.Tôi có chuyến bay nối tiếp.
- ¿Cuánto dura la escala?Thời gian quá cảnh là bao lâu?