Vietnamca-Letonca: Günlük sohbet
Günlük sohbet
- Xin chào, bạn khỏe không?Sveiki, kā jums klājas?
- Bạn làm nghề gì?Ko jūs darāt?
- Ngày hôm nay của bạn thế nào?Kā pagāja jūsu diena?
- Có gì mới không?Kas jauns?
- Xin lỗi về điều đó.Atvainojos par to.
- Không sao đâu.Nav problēmu.
- Mời bạn vào.Lūdzu, nāciet iekšā.
- Bạn bao nhiêu tuổi?Cik jums gadu?
- Rất vui được nói chuyện với bạn.Bija patīkami ar jums parunāt.