Vietnamca-Rusça: kalıplar ve deyimler
Deyimler
- Có công mài sắt, có ngày nên kimТерпение и труд всё перетрут
- Ăn quả nhớ kẻ trồng câyНе забывай добра, помни того, кто тебе его сделал
- Chậm như rùaМедленный как черепаха
- Nước đến chân mới nhảyПока гром не грянет, мужик не перекрестится
- Đi guốc trong bụngЧитать мысли
- Một nắng hai sươngГорбатиться с утра до ночи
- Gần mực thì đen, gần đèn thì sángС кем поведёшься, от того и наберёшься
- Đứng núi này trông núi nọХорошо там, где нас нет
Selamlaşma
Temel ifadeler
Seyahat
Yiyecek ve içecek
Alışveriş
Acil durumlar
Otelde
Toplu taşıma ve taksi
Yol sorma
Havalimanında
- Quầy làm thủ tục ở đâu?Где стойка регистрации?
- Mấy giờ bắt đầu lên máy bay?Во сколько посадка?
- Chuyến bay có bị hoãn không?Рейс задерживается?
- Cổng lên máy bay của tôi ở đâu?Где мой выход на посадку?
- Tôi có chuyến bay nối tiếp.У меня стыковочный рейс.
- Thời gian quá cảnh là bao lâu?Сколько длится пересадка?
Para ve ödemeler
Saat ve tarihler
Hava durumu
Sağlık ve doktor
Aile
İş ve ofis
İş ve toplantılar
Okul ve eğitim
Bilgisayar ve teknoloji
Telefon ve internet
Duygular ve hisler
Aşk ve romantizm
Günlük sohbet
İltifat ve övgü
Özür ve mazeretler
Bayramlar ve dilekler
Spor ve fitness
Hobiler ve boş zaman
Evde
Kiralık daire
Banka ve postane
Polis ve belgeler
- Đồn cảnh sát ở đâu?Где находится полицейский участок?
- Tôi bị mất hộ chiếu.Я потерял паспорт.
- Đây là giấy tờ tùy thân của tôi.Вот моё удостоверение личности.
- Cho tôi xem giấy tờ của bạn.Покажите ваши документы.
- Tôi muốn báo cáo một vụ trộm.Я хочу заявить о краже.
- Ví của tôi đã bị đánh cắp.У меня украли кошелёк.