Vietnamca-İspanyolca: İş ve ofis
İş ve ofis
- Tôi có một cuộc họpTengo una reunión
- Văn phòng ở đâu?¿Dónde está la oficina?
- Tôi đang bậnEstoy ocupado
- Xin đợi một chútEspere un momento, por favor
- Cảm ơn bạn đã giúp đỡGracias por su ayuda
- Cuộc họp lúc mấy giờ?¿A qué hora es la reunión?
- Tôi sẽ gửi emailEnviaré un correo electrónico
- Bạn có một phút không?¿Tiene un minuto?
- Chúng ta bắt đầu cuộc họp thôiEmpecemos la reunión
- Tôi cần nghỉ một chútNecesito un descanso
- Máy in ở đâu?¿Dónde está la impresora?
- Mình nói chuyện sau được không?¿Podemos hablar más tarde?
- Tôi đồng ýEstoy de acuerdo
- Xin nhắc lại điều đóRepita eso, por favor
- Hạn chót là khi nào?¿Cuál es la fecha límite?
- Tôi đang làm việc ở nhàEstoy trabajando desde casa
- Xin lỗi, tôi đến muộnLo siento, llego tarde
- Tôi có thể hỏi một câu không?¿Puedo hacer una pregunta?
- Chúng ta nghỉ một chút thôiTomemos un descanso