英-越南:常用短语和习语
习语
问候
基础
旅行
餐饮
购物
紧急情况
酒店住宿
公共交通和出租车
问路
在机场
- Where is the check-in counter?Quầy làm thủ tục ở đâu?
- What time is boarding?Mấy giờ bắt đầu lên máy bay?
- Is the flight delayed?Chuyến bay có bị hoãn không?
- Where is my gate?Cổng lên máy bay của tôi ở đâu?
- I have a connecting flight.Tôi có chuyến bay nối tiếp.
- How long is the layover?Thời gian quá cảnh là bao lâu?
货币和支付
时间和日期
天气
健康和就医
家庭
工作和办公室
商务和会议
- Good morning, everyone.Chào buổi sáng, mọi người.
- Let's get started.Chúng ta bắt đầu thôi.
- Thank you for coming.Cảm ơn mọi người đã đến.
- Can we schedule a meeting?Chúng ta có thể sắp xếp một cuộc họp không?
- What time works for you?Bạn rảnh lúc mấy giờ?
- I'll send you the details.Tôi sẽ gửi chi tiết cho bạn.