Basque-Gruzia: các cụm từ và thành ngữ
Chào hỏi
Cơ bản
Du lịch
Đồ ăn và thức uống
Mua sắm
Tình huống khẩn cấp
Tại khách sạn
Giao thông công cộng và taxi
Hỏi đường
Tại sân bay
- Non dago check-in mahaia?სად არის რეგისტრაციის დახლი?
- Zer ordutan da ontziratzea?რომელ საათზეა დაშვება?
- Atzeratuta al dago hegaldia?ფრენა დაგვიანებულია?
- Non dago nire atea?სად არის ჩემი კარიბჭე?
- Konexio-hegaldia dut.მაქვს დამაკავშირებელი რეისი.
- Zenbat denbora da geldialdia?რამდენი ხანია შუალედური გაჩერება?
Tiền bạc và thanh toán
Thời gian và ngày tháng
Thời tiết
Sức khỏe và bác sĩ
Gia đình
Công việc và văn phòng
Kinh doanh và họp hành
Trường học và học tập
Máy tính và công nghệ
Điện thoại và internet
Cảm xúc và tình cảm
Tình yêu và lãng mạn
Chuyện phiếm
Lời khen và lời tán thưởng
Xin lỗi và lý do
Ngày lễ và lời chúc
Thể thao và rèn luyện sức khỏe
Sở thích và thư giãn
- Zein dira zure zaletasunak?რა ჰობი გაქვთ?
- Liburuak irakurtzea gustatzen zait.წიგნების კითხვა მიყვარს.
- Zaletasunik baduzu?გაქვთ რაიმე ჰობი?
- Musika entzutea gustatzen zait.მუსიკის მოსმენა მსიამოვნებს.
- Zer egiten duzu denbora librean?თავისუფალ დროს რას აკეთებთ?
- Futbolean jokatzea asko gustatzen zait.ფეხბურთის თამაში ძალიან მიყვარს.
Tại nhà
Thuê căn hộ
Ngân hàng và bưu điện
Cảnh sát và giấy tờ
- Non dago polizia-etxea?სად არის პოლიციის განყოფილება?
- Nire pasaportea galdu dut.პასპორტი დავკარგე.
- Hemen dago nire NANa.აი ჩემი პირადობის მოწმობა.
- Erakutsi zure dokumentuak.მაჩვენეთ თქვენი დოკუმენტები.
- Lapurreta bat salatu nahi dut.მსურს ქურდობის შესახებ განაცხადის შეტანა.
- Nire diru-zorroa lapurtu dute.ჩემი საფულე მოიპარეს.