Nga-Basque: các cụm từ và thành ngữ
Thành ngữ
- Бить баклушиAlferkerian ibili
- Вешать лапшу на ушиIpuinak kontatu
- Семь пятниц на неделеAsteburu guztietan aldatzen du
- Как об стенку горохHorma baten kontra ilara
- Не всё коту масленицаEz da beti katuarentzat inauteria
- Когда рак на горе свистнетKarramarroak mendian txistu egiten duenean
- Ни пуха ни пераZorte on eta arrain hezurrik ez!
- Делать из мухи слонаEuli bat mendi bihurtu
Chào hỏi
Cơ bản
Du lịch
Đồ ăn và thức uống
Mua sắm
Tình huống khẩn cấp
Tại khách sạn
Giao thông công cộng và taxi
Hỏi đường
Tại sân bay
Tiền bạc và thanh toán
Thời gian và ngày tháng
Thời tiết
Sức khỏe và bác sĩ
Gia đình
Công việc và văn phòng
Kinh doanh và họp hành
Trường học và học tập
Máy tính và công nghệ
Điện thoại và internet
Cảm xúc và tình cảm
Tình yêu và lãng mạn
Chuyện phiếm
Lời khen và lời tán thưởng
Xin lỗi và lý do
Ngày lễ và lời chúc
Thể thao và rèn luyện sức khỏe
Sở thích và thư giãn
- Какие у вас увлечения?Zein dira zure zaletasunak?
- Я люблю читать книги.Liburuak irakurtzea gustatzen zait.
- У вас есть хобби?Zaletasunik baduzu?
- Мне нравится слушать музыку.Musika entzutea gustatzen zait.
- Чем вы занимаетесь в свободное время?Zer egiten duzu denbora librean?
- Я обожаю играть в футбол.Futbolean jokatzea asko gustatzen zait.
Tại nhà
Thuê căn hộ
Ngân hàng và bưu điện
Cảnh sát và giấy tờ
- Где находится полицейский участок?Non dago polizia-etxea?
- Я потерял паспорт.Nire pasaportea galdu dut.
- Вот моё удостоверение личности.Hemen dago nire NANa.
- Покажите ваши документы.Erakutsi zure dokumentuak.
- Я хочу заявить о краже.Lapurreta bat salatu nahi dut.
- У меня украли кошелёк.Nire diru-zorroa lapurtu dute.