Armenia-Basque: các cụm từ và thành ngữ
Chào hỏi
Cơ bản
Du lịch
Đồ ăn và thức uống
Mua sắm
Tình huống khẩn cấp
Tại khách sạn
Giao thông công cộng và taxi
Hỏi đường
Tại sân bay
Tiền bạc và thanh toán
Thời gian và ngày tháng
Thời tiết
Sức khỏe và bác sĩ
Gia đình
Công việc và văn phòng
Kinh doanh và họp hành
Trường học và học tập
Máy tính và công nghệ
Điện thoại và internet
Cảm xúc và tình cảm
Tình yêu và lãng mạn
Chuyện phiếm
Lời khen và lời tán thưởng
Xin lỗi và lý do
Ngày lễ và lời chúc
Thể thao và rèn luyện sức khỏe
Sở thích và thư giãn
- Ի՞նչ հոբբիներ ունեք։Zein dira zure zaletasunak?
- Ես սիրում եմ գրքեր կարդալ։Liburuak irakurtzea gustatzen zait.
- Հոբբիներ ունե՞ք։Zaletasunik baduzu?
- Ես հաճույքով երաժշտություն եմ լսում։Musika entzutea gustatzen zait.
- Ի՞նչ եք անում ազատ ժամանակ։Zer egiten duzu denbora librean?
- Ես սիրում եմ ֆուտբոլ խաղալ։Futbolean jokatzea asko gustatzen zait.
Tại nhà
Thuê căn hộ
Ngân hàng và bưu điện
Cảnh sát và giấy tờ
- Որտե՞ղ է ոստիկանության բաժանմունքը։Non dago polizia-etxea?
- Կորցրել եմ անձնագիրս։Nire pasaportea galdu dut.
- Ահա իմ անձը հաստատող փաստաթուղթը։Hemen dago nire NANa.
- Ցույց տվեք ձեր փաստաթղթերը։Erakutsi zure dokumentuak.
- Ուզում եմ գողության մասին հայտնել։Lapurreta bat salatu nahi dut.
- Իմ դրամապանակը գողացել են։Nire diru-zorroa lapurtu dute.