Urdu-Basque: các cụm từ và thành ngữ
Chào hỏi
Cơ bản
Du lịch
Đồ ăn và thức uống
Mua sắm
Tình huống khẩn cấp
Tại khách sạn
Giao thông công cộng và taxi
Hỏi đường
Tại sân bay
Tiền bạc và thanh toán
Thời gian và ngày tháng
Thời tiết
Sức khỏe và bác sĩ
Gia đình
Công việc và văn phòng
Kinh doanh và họp hành
Trường học và học tập
Máy tính và công nghệ
Điện thoại và internet
Cảm xúc và tình cảm
Tình yêu và lãng mạn
Chuyện phiếm
Lời khen và lời tán thưởng
Xin lỗi và lý do
Ngày lễ và lời chúc
Thể thao và rèn luyện sức khỏe
Sở thích và thư giãn
- آپ کے مشاغل کیا ہیں؟Zein dira zure zaletasunak?
- مجھے کتابیں پڑھنا پسند ہے۔Liburuak irakurtzea gustatzen zait.
- کیا آپ کے کوئی مشاغل ہیں؟Zaletasunik baduzu?
- مجھے موسیقی سننا پسند ہے۔Musika entzutea gustatzen zait.
- آپ فارغ وقت میں کیا کرتے ہیں؟Zer egiten duzu denbora librean?
- مجھے فٹ بال کھیلنا بہت پسند ہے۔Futbolean jokatzea asko gustatzen zait.
Tại nhà
Thuê căn hộ
Ngân hàng và bưu điện
Cảnh sát và giấy tờ
- پولیس اسٹیشن کہاں ہے؟Non dago polizia-etxea?
- میرا پاسپورٹ گم ہو گیا ہے۔Nire pasaportea galdu dut.
- یہ میرا شناختی کارڈ ہے۔Hemen dago nire NANa.
- مجھے اپنے دستاویزات دکھائیں۔Erakutsi zure dokumentuak.
- میں چوری کی رپورٹ درج کرانا چاہتا ہوں۔Lapurreta bat salatu nahi dut.
- میرا بٹوہ چوری ہو گیا۔Nire diru-zorroa lapurtu dute.