Telugu-Basque: các cụm từ và thành ngữ
Chào hỏi
Cơ bản
Du lịch
Đồ ăn và thức uống
Mua sắm
Tình huống khẩn cấp
Tại khách sạn
Giao thông công cộng và taxi
Hỏi đường
Tại sân bay
Tiền bạc và thanh toán
Thời gian và ngày tháng
Thời tiết
Sức khỏe và bác sĩ
Gia đình
Công việc và văn phòng
Kinh doanh và họp hành
Trường học và học tập
Máy tính và công nghệ
- దీన్ని ఎలా ఆన్ చేయాలి?Nola pizten dut?
- స్క్రీన్ స్తంభించిపోయింది.Pantaila izoztuta dago.
- దయచేసి కంప్యూటర్ను రీస్టార్ట్ చేయండి.Mesedez, berrabiarazi ordenagailua.
- నేను నా పాస్వర్డ్ మర్చిపోయాను.Nire pasahitza ahaztu dut.
- ఇంటర్నెట్కు కనెక్ట్ అవ్వండి.Konektatu internetera.
- బ్యాటరీ తక్కువగా ఉంది.Bateria baxua dago.
Điện thoại và internet
Cảm xúc và tình cảm
Tình yêu và lãng mạn
Chuyện phiếm
Lời khen và lời tán thưởng
Xin lỗi và lý do
Ngày lễ và lời chúc
Thể thao và rèn luyện sức khỏe
Sở thích và thư giãn
- మీ అభిరుచులు ఏమిటి?Zein dira zure zaletasunak?
- నాకు పుస్తకాలు చదవడం ఇష్టం.Liburuak irakurtzea gustatzen zait.
- మీకు ఏమైనా అభిరుచులు ఉన్నాయా?Zaletasunik baduzu?
- నాకు సంగీతం వినడం ఆనందంగా ఉంటుంది.Musika entzutea gustatzen zait.
- మీరు ఖాళీ సమయంలో ఏం చేస్తారు?Zer egiten duzu denbora librean?
- నాకు ఫుట్బాల్ ఆడటం చాలా ఇష్టం.Futbolean jokatzea asko gustatzen zait.
Tại nhà
Thuê căn hộ
Ngân hàng và bưu điện
Cảnh sát và giấy tờ
- పోలీస్ స్టేషన్ ఎక్కడ ఉంది?Non dago polizia-etxea?
- నా పాస్పోర్ట్ పోయింది.Nire pasaportea galdu dut.
- ఇది నా ఐడి.Hemen dago nire NANa.
- మీ పత్రాలు చూపించండి.Erakutsi zure dokumentuak.
- నేను దొంగతనం గురించి ఫిర్యాదు చేయాలనుకుంటున్నాను.Lapurreta bat salatu nahi dut.
- నా పర్సు దొంగిలించబడింది.Nire diru-zorroa lapurtu dute.
Ô tô và lái xe
- పార్కింగ్ లాట్ ఎక్కడ ఉంది?Non dago aparkalekua?
- హైవేకు ఎలా వెళ్లాలి?Nola iritsi naiteke autobidera?
- కారు స్టార్ట్ అవ్వడం లేదు.Autoa ez da abiatzen.
- నాకు గ్యాస్ కావాలి.Gasolina behar dut.
- దయచేసి ట్యాంక్ నింపండి.Mesedez, bete ezazu depositua.
- దగ్గరలోని గ్యాస్ స్టేషన్ ఎక్కడ ఉంది?Non dago gasolindegi hurbilena?