Vietnamesisch-Filipino: Redewendungen und Idiome
Begrüßungen
Grundlagen
Reisen
Essen und Trinken
Einkaufen
Notfälle
Im Hotel
- Anh/chị có phòng không?May available ba kayong kuwarto?
- Một đêm bao nhiêu tiền?Magkano kada gabi?
- Có bao gồm bữa sáng không?Kasama ba ang almusal?
- Tôi cần dịch vụ gọi báo thức.Kailangan ko ng wake-up call.
- Chìa khóa không mở được.Hindi gumagana ang susi.
- Tôi có thể xem phòng không?Maaari ko bang makita ang kuwarto?
Öffentliche Verkehrsmittel und Taxi
- Cho tôi một vé.Isang tiket, please.
- Xe buýt này có đi vào trung tâm thành phố không?Dadaan ba ang bus na ito sa downtown?
- Chuyến tàu tiếp theo là khi nào?Kailan ang susunod na tren?
- Mất bao lâu vậy?Gaano katagal?
- Tôi bị lỡ trạm rồi.Nalampasan ko ang hintuan ko.
- Tôi có thể bắt taxi ở đâu?Saan ako makakakuha ng taxi?
Nach dem Weg fragen
Am Flughafen
- Quầy làm thủ tục ở đâu?Nasaan ang check-in counter?
- Mấy giờ bắt đầu lên máy bay?Anong oras ang boarding?
- Chuyến bay có bị hoãn không?Nadelay ba ang flight?
- Cổng lên máy bay của tôi ở đâu?Nasaan ang gate ko?
- Tôi có chuyến bay nối tiếp.May connecting flight ako.
- Thời gian quá cảnh là bao lâu?Gaano katagal ang layover?
Geld und Bezahlen
Zeit und Datum
Wetter
Gesundheit und Arzt
Familie
Arbeit und Büro
Geschäft und Besprechungen
- Chào buổi sáng, mọi người.Magandang umaga sa inyong lahat.
- Chúng ta bắt đầu thôi.Simulan na natin.
- Cảm ơn mọi người đã đến.Salamat sa pagpunta ninyo.
- Chúng ta có thể sắp xếp một cuộc họp không?Pwede ba tayong mag-schedule ng meeting?
- Bạn rảnh lúc mấy giờ?Anong oras ang okay sa iyo?
- Tôi sẽ gửi chi tiết cho bạn.Ipapadala ko sa iyo ang mga detalye.
Schule und Studium
Computer und Technik
Telefon und Internet
Gefühle und Emotionen
Liebe und Romantik
Small Talk
Komplimente und Lob
Entschuldigungen und Ausreden
Feiertage und Wünsche
Sport und Fitness
Hobbys und Freizeit
- Sở thích của bạn là gì?Ano ang mga hobby mo?
- Tôi thích đọc sách.Gusto kong magbasa ng mga libro.
- Bạn có sở thích gì không?May hobby ka ba?
- Tôi thích nghe nhạc.Nasasarapan akong makinig ng musika.
- Bạn làm gì vào thời gian rảnh?Ano ang ginagawa mo sa free time mo?
- Tôi thích chơi bóng đá.Mahilig akong maglaro ng football.
Zu Hause
Wohnung mieten
Bank und Post
Polizei und Dokumente
- Đồn cảnh sát ở đâu?Nasaan ang istasyon ng pulis?
- Tôi bị mất hộ chiếu.Nawala ang aking pasaporte.
- Đây là giấy tờ tùy thân của tôi.Ito ang aking ID.
- Cho tôi xem giấy tờ của bạn.Ipakita mo ang iyong mga dokumento.
- Tôi muốn báo cáo một vụ trộm.Gusto kong mag-report ng pagnanakaw.
- Ví của tôi đã bị đánh cắp.Ninakaw ang aking wallet.
Auto und Fahren
- Bãi đỗ xe ở đâu?Nasaan ang paradahan?
- Làm thế nào để tôi ra đường cao tốc?Paano ako makakarating sa highway?
- Xe không khởi động được.Ayaw mag-start ng kotse.
- Tôi cần xăng.Kailangan ko ng gas.
- Xin hãy đổ đầy bình.Pakisuyo, punuin ang tangke.
- Trạm xăng gần nhất ở đâu?Nasaan ang pinakamalapit na gasolinahan?