Nga-Turkmen: các cụm từ và thành ngữ
Thành ngữ
- Бить баклушиBarmak oýnatmak
- Вешать лапшу на ушиGulagyňa çöp sokmak
- Семь пятниц на неделеBir gün ýagşy, bir gün ýaman
- Как об стенку горохDiwara aýdan sözüň ýaly
- Не всё коту масленицаHer gün toý bolmaz
- Когда рак на горе свистнетDüýe guýrugy ýere ýetende
- Ни пуха ни пераAýagyň ýeňil bolsun
- Делать из мухи слонаBir gysym zady dagyň etmek
Chào hỏi
Cơ bản
Du lịch
Đồ ăn và thức uống
Mua sắm
Tình huống khẩn cấp
Tại khách sạn
Giao thông công cộng và taxi
Hỏi đường
Tại sân bay
Tiền bạc và thanh toán
Thời gian và ngày tháng
Thời tiết
Sức khỏe và bác sĩ
Gia đình
Công việc và văn phòng
Kinh doanh và họp hành
Trường học và học tập
Máy tính và công nghệ
Điện thoại và internet
Cảm xúc và tình cảm
Tình yêu và lãng mạn
Chuyện phiếm
Lời khen và lời tán thưởng
Xin lỗi và lý do
Ngày lễ và lời chúc
Thể thao và rèn luyện sức khỏe
Sở thích và thư giãn
- Какие у вас увлечения?Siziň güýmenjeleriňiz nämeler?
- Я люблю читать книги.Men kitap okamagy halaýaryn.
- У вас есть хобби?Siziň güýmenjeleriňiz barmy?
- Мне нравится слушать музыку.Men aýdym-saz diňlemegi halaýaryn.
- Чем вы занимаетесь в свободное время?Boş wagtyňyzda näme edýärsiňiz?
- Я обожаю играть в футбол.Men futbol oýnamagy gaty halaýaryn.
Tại nhà
Thuê căn hộ
Ngân hàng và bưu điện
Cảnh sát và giấy tờ
- Где находится полицейский участок?Polisiýa bölümi nirede?
- Я потерял паспорт.Men pasportymy ýitirdim.
- Вот моё удостоверение личности.Ine meniň şahsyýetnama.
- Покажите ваши документы.Maňa resminamalaryňyzy görkeziň.
- Я хочу заявить о краже.Men ogurlyk barada habar bermek isleýärin.
- У меня украли кошелёк.Meniň gapjygym ogurlandy.