Anh-Mông Cổ: các cụm từ và thành ngữ
Thành ngữ
Chào hỏi
Cơ bản
Du lịch
Đồ ăn và thức uống
Mua sắm
Tình huống khẩn cấp
Tại khách sạn
Giao thông công cộng và taxi
Hỏi đường
Tại sân bay
- Where is the check-in counter?Бүртгэлийн цэг хаана байна вэ?
- What time is boarding?Онгоцонд суух цаг хэд вэ?
- Is the flight delayed?Нислэг хоцорч байна уу?
- Where is my gate?Миний гарц хаана байна вэ?
- I have a connecting flight.Би дамжин нисэх нислэгтэй.
- How long is the layover?Дамжин зогсох хугацаа хэр удаан вэ?
Tiền bạc và thanh toán
Thời gian và ngày tháng
Thời tiết
Sức khỏe và bác sĩ
Gia đình
Công việc và văn phòng
Kinh doanh và họp hành
Trường học và học tập
Máy tính và công nghệ
Điện thoại và internet
Cảm xúc và tình cảm
Tình yêu và lãng mạn
Chuyện phiếm
Lời khen và lời tán thưởng
Xin lỗi và lý do
Ngày lễ và lời chúc
Thể thao và rèn luyện sức khỏe
Sở thích và thư giãn
Tại nhà
Thuê căn hộ
Ngân hàng và bưu điện
- Where is the post office?Шуудангийн газар хаана байна?
- I need to withdraw money.Би мөнгө авах хэрэгтэй байна.
- I want to deposit money.Би мөнгө хадгалуулахыг хүсч байна.
- I need a stamp.Надад марк хэрэгтэй байна.
- How much is postage?Шуудангийн төлбөр хэд вэ?
- I'd like to send this letter.Би энэ захидлыг илгээхийг хүсч байна.
Cảnh sát và giấy tờ
Ô tô và lái xe
- Where is the parking lot?Машины зогсоол хаана байдаг вэ?
- How do I get to the highway?Хурдны зам руу яаж гарах вэ?
- The car won't start.Машин асахгүй байна.
- I need gas.Надад бензин хэрэгтэй.
- Please fill the tank.Бензоо бүрэн дүүргэж өгөөрэй.
- Where is the nearest gas station?Хамгийн ойрын шатахуун түгээх станц хаана байдаг вэ?