Iceland-Anh: các cụm từ và thành ngữ
Thành ngữ
- Það er ekki allt sem sýnistThings are not always what they seem
- Að leggja höfuðið í bleytiTo put one's thinking cap on
- Að vera með hjartað í buxunumTo have one's heart in one's mouth
- Að gera góða ferðTo have a good trip
- Að sofa á verðinumTo sleep on it
- Að hafa ekki öll sexin á sérTo be not all there
- Að fara í fýluTo throw a tantrum
- Að vera eins og fis í kolkettuTo be like a fish out of water
Chào hỏi
Cơ bản
Du lịch
Đồ ăn và thức uống
Mua sắm
Tình huống khẩn cấp
Tại khách sạn
Giao thông công cộng và taxi
Hỏi đường
Tại sân bay
Tiền bạc và thanh toán
Thời gian và ngày tháng
Thời tiết
Sức khỏe và bác sĩ
Gia đình
Công việc và văn phòng
Kinh doanh và họp hành
Trường học và học tập
Máy tính và công nghệ
Điện thoại và internet
Cảm xúc và tình cảm
Tình yêu và lãng mạn
Chuyện phiếm
Lời khen và lời tán thưởng
Xin lỗi và lý do
Ngày lễ và lời chúc
Thể thao và rèn luyện sức khỏe
Sở thích và thư giãn
- Hvað hefurðu áhuga á?What are your hobbies?
- Mér finnst gaman að lesa bækur.I like reading books.
- Hefurðu einhverjar áhugamál?Do you have any hobbies?
- Mér finnst gaman að hlusta á tónlist.I enjoy listening to music.
- Hvað gerir þú í frítíma þínum?What do you do in your free time?
- Mér finnst mjög gaman að spila fótbolta.I love playing football.