Malta-Anh: các cụm từ và thành ngữ
Thành ngữ
- Ħa nara minn fejn ġejja l-ilmaLet's see how the wind blows
- Qiegħed bħall-ħuta fl-ilmaLike a fish out of water
- Ma jafx x'jaqbadDoesn't know which way to turn
- Għandu l-ilsien twilHas a loose tongue
- Bħal qattus fuq saqajhLike a cat on a hot tin roof
- Jiekol il-ħobż u jbatiTo earn one's bread by the sweat of one's brow
- Ħabib tal-ħin tajjebA fair-weather friend
- Għamel il-ħsara u ħarabTo make a mess and run away
Chào hỏi
Cơ bản
Du lịch
Đồ ăn và thức uống
Mua sắm
Tình huống khẩn cấp
Tại khách sạn
Giao thông công cộng và taxi
Hỏi đường
Tại sân bay
Tiền bạc và thanh toán
Thời gian và ngày tháng
Thời tiết
Sức khỏe và bác sĩ
Gia đình
Công việc và văn phòng
Kinh doanh và họp hành
Trường học và học tập
Máy tính và công nghệ
Điện thoại và internet
Cảm xúc và tình cảm
Tình yêu và lãng mạn
Chuyện phiếm
Lời khen và lời tán thưởng
Xin lỗi và lý do
Ngày lễ và lời chúc
Thể thao và rèn luyện sức khỏe
Sở thích và thư giãn
- X'inhuma l-passatempi tiegħek?What are your hobbies?
- Jogħġobni naqra l-kotba.I like reading books.
- Għandek xi passatempi?Do you have any hobbies?
- Napprezza nisma' l-mużika.I enjoy listening to music.
- X'tagħmel fil-ħin liberu tiegħek?What do you do in your free time?
- Inħobb nilgħab il-futbol.I love playing football.