Đan Mạch-Anh: các cụm từ và thành ngữ
Thành ngữ
- At have en ræv bag øretTo be sly
- At gå som varmt brødTo sell like hotcakes
- At tage bladet fra mundenTo speak one's mind
- At være ude på dybt vandTo be out of one's depth
- At slå to fluer med ét smækTo kill two birds with one stone
- At have ben i næsenTo be self-assertive
- At gå over stregenTo cross the line
- At være en torn i øjet på nogenTo be a thorn in someone's side
Chào hỏi
Cơ bản
Du lịch
Đồ ăn và thức uống
Mua sắm
Tình huống khẩn cấp
Tại khách sạn
Giao thông công cộng và taxi
Hỏi đường
Tại sân bay
Tiền bạc và thanh toán
Thời gian và ngày tháng
Thời tiết
Sức khỏe và bác sĩ
Gia đình
Công việc và văn phòng
Kinh doanh và họp hành
Trường học và học tập
Máy tính và công nghệ
Điện thoại và internet
Cảm xúc và tình cảm
Tình yêu và lãng mạn
Chuyện phiếm
Lời khen và lời tán thưởng
Xin lỗi và lý do
Ngày lễ và lời chúc
Thể thao và rèn luyện sức khỏe
Sở thích và thư giãn
- Hvad er dine hobbyer?What are your hobbies?
- Jeg kan godt lide at læse bøger.I like reading books.
- Har du nogen hobbyer?Do you have any hobbies?
- Jeg nyder at lytte til musik.I enjoy listening to music.
- Hvad laver du i din fritid?What do you do in your free time?
- Jeg elsker at spille fodbold.I love playing football.