Anh-Litva: các cụm từ và thành ngữ
Thành ngữ
Chào hỏi
Cơ bản
Du lịch
Đồ ăn và thức uống
Mua sắm
Tình huống khẩn cấp
Tại khách sạn
Giao thông công cộng và taxi
Hỏi đường
Tại sân bay
Tiền bạc và thanh toán
Thời gian và ngày tháng
Thời tiết
Sức khỏe và bác sĩ
Gia đình
Công việc và văn phòng
Kinh doanh và họp hành
Trường học và học tập
Máy tính và công nghệ
Điện thoại và internet
Cảm xúc và tình cảm
Tình yêu và lãng mạn
Chuyện phiếm
Lời khen và lời tán thưởng
Xin lỗi và lý do
Ngày lễ và lời chúc
Thể thao và rèn luyện sức khỏe
Sở thích và thư giãn
- What are your hobbies?Kokie jūsų pomėgiai?
- I like reading books.Man patinka skaityti knygas.
- Do you have any hobbies?Ar turite pomėgių?
- I enjoy listening to music.Man patinka klausytis muzikos.
- What do you do in your free time?Ką veikiate laisvalaikiu?
- I love playing football.Labai mėgstu žaisti futbolą.
Tại nhà
Thuê căn hộ
Ngân hàng và bưu điện
Cảnh sát và giấy tờ
Ô tô và lái xe
- Where is the parking lot?Kur yra automobilių stovėjimo aikštelė?
- How do I get to the highway?Kaip nuvažiuoti iki greitkelio?
- The car won't start.Automobilis neužsiveda.
- I need gas.Man reikia degalų.
- Please fill the tank.Prašau, pripilkite pilną baką.
- Where is the nearest gas station?Kur yra artimiausia degalinė?