Tatar-Ireland: các cụm từ và thành ngữ
Chào hỏi
Cơ bản
Du lịch
Đồ ăn và thức uống
Mua sắm
Tình huống khẩn cấp
Tại khách sạn
Giao thông công cộng và taxi
- Бер билет, зинһар.Ticéad amháin, le do thoil.
- Бу автобус үзәккә барамы?An dtéann an bus seo síos an lár?
- Киләсе поезд кайчан?Cathain a bheidh an chéad traein eile?
- Күпме вакыт ала?Cén t-am a thógann sé?
- Мин тукталышымны үткәреп җибәрдем.Chaill mé mo stad.
- Таксины кайдан табарга мөмкин?Cá bhfaighidh mé tacsaí?
Hỏi đường
- Вокзал кайда?Cá bhfuil an stáisiún?
- Анда ничек барырга?Conas a théann mé ann?
- Почмакта сулга борылыгыз.Cas ar chlé ag an gcúinne.
- Утларда уңга борылыгыз.Cas ar dheis ag na soilse.
- Турыга барыгыз.Téigh díreach ar aghaidh.
- Гафу итегез, миңа ярдәм итә аласызмы?Gabh mo leithscéal, an féidir leat cabhrú liom?
Tại sân bay
Tiền bạc và thanh toán
Thời gian và ngày tháng
Thời tiết
Sức khỏe và bác sĩ
Gia đình
Công việc và văn phòng
Kinh doanh và họp hành
Trường học và học tập
Máy tính và công nghệ
Điện thoại và internet
Cảm xúc và tình cảm
Tình yêu và lãng mạn
Chuyện phiếm
Lời khen và lời tán thưởng
Xin lỗi và lý do
Ngày lễ và lời chúc
Thể thao và rèn luyện sức khỏe
Sở thích và thư giãn
- Сезнең хоббиларыгыз нинди?Cad iad na caitheamh aimsire atá agat?
- Мин китап укырга яратам.Is maith liom leabhair a léamh.
- Сезнең хоббиларыгыз бармы?An bhfuil caitheamh aimsire ar bith agat?
- Мин музыка тыңларга яратам.Is breá liom ceol a éisteacht.
- Буш вакытыгызда нәрсә эшлисез?Cad a dhéanann tú i do chuid ama saor?
- Мин футбол уйнарга яратам.Is breá liom peil a imirt.
Tại nhà
Thuê căn hộ
Ngân hàng và bưu điện
- Почта бүлеге кайда?Cá bhfuil an oifig phoist?
- Миңа акча алырга кирәк.Caithfidh mé airgead a tharraingt amach.
- Мин акча салырга телим.Ba mhaith liom airgead a chur isteach.
- Миңа марка кирәк.Caithfidh mé stampa.
- Почта җибәрү күпме тора?Cé mhéad is é an postas?
- Мин бу хатны җибәрергә телим.Ba mhaith liom an litir seo a sheoladh.
Cảnh sát và giấy tờ
- Полиция бүлеге кайда?Cá bhfuil an stáisiún póilíní?
- Мин паспортымны югалттым.Chaill mé mo phas.
- Менә минем таныклыгым.Seo é mo aitheantas.
- Документларыгызны күрсәтегез.Taispeáin dom do dhoiciméid.
- Мин урлау турында хәбәр итәргә телим.Ba mhaith liom goid a thuairisciú.
- Минем кошелекны урладылар.Goideadh mo sparán.
Ô tô và lái xe
- Машина кую урыны кайда?Cá bhfuil an pháirceáil?
- Автострадага ничек барырга?Conas a théann mé go dtí an mhórbhealach?
- Машина эшләми.Ní thosóidh an carr.
- Миңа бензин кирәк.Tá peitreal uaim.
- Зинһар, бакны тутырыгыз.Líon an tanca, le do thoil.
- Иң якын бензин станциясе кайда?Cá bhfuil an stáisiún peitril is gaire?