Turkmen-Tatar: các cụm từ và thành ngữ
Chào hỏi
Cơ bản
Du lịch
Đồ ăn và thức uống
Mua sắm
Tình huống khẩn cấp
Tại khách sạn
Giao thông công cộng và taxi
Hỏi đường
Tại sân bay
Tiền bạc và thanh toán
Thời gian và ngày tháng
Thời tiết
Sức khỏe và bác sĩ
Gia đình
Công việc và văn phòng
Kinh doanh và họp hành
Trường học và học tập
Máy tính và công nghệ
Điện thoại và internet
Cảm xúc và tình cảm
Tình yêu và lãng mạn
Chuyện phiếm
Lời khen và lời tán thưởng
Xin lỗi và lý do
Ngày lễ và lời chúc
Thể thao và rèn luyện sức khỏe
Sở thích và thư giãn
- Siziň güýmenjeleriňiz nämeler?Сезнең хоббиларыгыз нинди?
- Men kitap okamagy halaýaryn.Мин китап укырга яратам.
- Siziň güýmenjeleriňiz barmy?Сезнең хоббиларыгыз бармы?
- Men aýdym-saz diňlemegi halaýaryn.Мин музыка тыңларга яратам.
- Boş wagtyňyzda näme edýärsiňiz?Буш вакытыгызда нәрсә эшлисез?
- Men futbol oýnamagy gaty halaýaryn.Мин футбол уйнарга яратам.
Tại nhà
Thuê căn hộ
Ngân hàng và bưu điện
Cảnh sát và giấy tờ
- Polisiýa bölümi nirede?Полиция бүлеге кайда?
- Men pasportymy ýitirdim.Мин паспортымны югалттым.
- Ine meniň şahsyýetnama.Менә минем таныклыгым.
- Maňa resminamalaryňyzy görkeziň.Документларыгызны күрсәтегез.
- Men ogurlyk barada habar bermek isleýärin.Мин урлау турында хәбәр итәргә телим.
- Meniň gapjygym ogurlandy.Минем кошелекны урладылар.