Philippines-Tatar: các cụm từ và thành ngữ
Chào hỏi
Cơ bản
Du lịch
Đồ ăn và thức uống
Mua sắm
Tình huống khẩn cấp
Tại khách sạn
Giao thông công cộng và taxi
Hỏi đường
Tại sân bay
Tiền bạc và thanh toán
Thời gian và ngày tháng
Thời tiết
Sức khỏe và bác sĩ
Gia đình
Công việc và văn phòng
Kinh doanh và họp hành
- Magandang umaga sa inyong lahat.Хәерле иртә, барыгызга.
- Simulan na natin.Эшне башлыйк.
- Salamat sa pagpunta ninyo.Килгәнегез өчен рәхмәт.
- Pwede ba tayong mag-schedule ng meeting?Очрашу билгели алабызмы?
- Anong oras ang okay sa iyo?Сезгә кайсы вакыт уңайлы?
- Ipapadala ko sa iyo ang mga detalye.Мин сезгә детальләрне җибәрермен.
Trường học và học tập
Máy tính và công nghệ
Điện thoại và internet
Cảm xúc và tình cảm
Tình yêu và lãng mạn
Chuyện phiếm
Lời khen và lời tán thưởng
Xin lỗi và lý do
Ngày lễ và lời chúc
Thể thao và rèn luyện sức khỏe
Sở thích và thư giãn
- Ano ang mga hobby mo?Сезнең хоббиларыгыз нинди?
- Gusto kong magbasa ng mga libro.Мин китап укырга яратам.
- May hobby ka ba?Сезнең хоббиларыгыз бармы?
- Nasasarapan akong makinig ng musika.Мин музыка тыңларга яратам.
- Ano ang ginagawa mo sa free time mo?Буш вакытыгызда нәрсә эшлисез?
- Mahilig akong maglaro ng football.Мин футбол уйнарга яратам.
Tại nhà
Thuê căn hộ
Ngân hàng và bưu điện
- Nasaan ang post office?Почта бүлеге кайда?
- Kailangan kong mag-withdraw ng pera.Миңа акча алырга кирәк.
- Gusto kong magdeposito ng pera.Мин акча салырга телим.
- Kailangan ko ng selyo.Миңа марка кирәк.
- Magkano ang postage?Почта җибәрү күпме тора?
- Gusto kong ipadala ang liham na ito.Мин бу хатны җибәрергә телим.
Cảnh sát và giấy tờ
- Nasaan ang istasyon ng pulis?Полиция бүлеге кайда?
- Nawala ang aking pasaporte.Мин паспортымны югалттым.
- Ito ang aking ID.Менә минем таныклыгым.
- Ipakita mo ang iyong mga dokumento.Документларыгызны күрсәтегез.
- Gusto kong mag-report ng pagnanakaw.Мин урлау турында хәбәр итәргә телим.
- Ninakaw ang aking wallet.Минем кошелекны урладылар.
Ô tô và lái xe
- Nasaan ang paradahan?Машина кую урыны кайда?
- Paano ako makakarating sa highway?Автострадага ничек барырга?
- Ayaw mag-start ng kotse.Машина эшләми.
- Kailangan ko ng gas.Миңа бензин кирәк.
- Pakisuyo, punuin ang tangke.Зинһар, бакны тутырыгыз.
- Nasaan ang pinakamalapit na gasolinahan?Иң якын бензин станциясе кайда?