Sol lucet.
Eguzkia ari du.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpالشمس مشرقة.
- Tiếng AlbaniaDielli po shkëlqen.
- Tiếng AnhThe sun is shining.
- Tiếng ArmeniaԱրևը շողում է։
- Tiếng AzerbaijanGünəş parlayır.
- Tiếng Ba LanSłońce świeci.
- Tiếng Ba Tưخورشید میتابه.
- Tiếng Banglaসূর্য কিরণ দিচ্ছে।
- Tiếng BasqueEguzkia ari du.
- Tiếng BelarusСонца свеціць.
- Tiếng BosniaSunce sija.
- Tiếng Bồ Đào NhaO sol está brilhando.
- Tiếng BulgariaСлънцето грее.
- Tiếng CatalanEl sol brilla.
- Tiếng CroatiaSunce sja.
- Tiếng Do Tháiהשמש זורחת.
- Tiếng Đan MạchSolen skinner.
- Tiếng ĐứcDie Sonne scheint.
- Tiếng EstoniaPäike paistab.
- Tiếng GalicianO sol está a brillar.
- Tiếng Georgiaმზე ანათებს.
- Tiếng Gujaratiસૂરજ ચમકી રહ્યો છે.
- Tiếng Hà LanDe zon schijnt.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Die son skyn.
- Tiếng Hàn해가 비쳐요.
- Tiếng Hindiधूप निकल रही है।
- Tiếng HungarySüt a nap.
- Tiếng Hy LạpΟ ήλιος λάμπει.
- Tiếng IcelandSólin skin.
- Tiếng IndonesiaMatahari bersinar.
- Tiếng IrelandTá an ghrian ag taitneamh.
- Tiếng ItalyIl sole splende.
- Tiếng Kannadaಸೂರ್ಯ ಪ್ರಕಾಶಿಸುತ್ತಿದ್ದಾನೆ.
- Tiếng KazakhКүн шығып тұр.
- Tiếng Khmerព្រះអាទិត្យកំពុងរះ។
- Tiếng KyrgyzКүн чыгып турат.
- Tiếng Làoແດດກຳລັງສ່ອງແສງ
- Tiếng LatviaSaule spīd.
- Tiếng LitvaSaulė šviečia.
- Tiếng LuxembourgD'Sonn schéngt.
- Tiếng Mã LaiMatahari bersinar.
- Tiếng MacedoniaСонцето грее.
- Tiếng Malayalamസൂര്യൻ പ്രകാശിക്കുന്നു.
- Tiếng MaltaIx-xemx qed tiddi.
- Tiếng Marathiसूर्य चमकत आहे.
- Tiếng Miến Điệnနေရောင်ထွန်းနေတယ်။
- Tiếng Mông CổНар гэрэлтэж байна.
- Tiếng Na UySolen skinner.
- Tiếng Nepalघाम चम्किरहेको छ।
- Tiếng NgaСолнце светит.
- Tiếng Nhật太陽が輝いています。
- Tiếng PhápLe soleil brille.
- Tiếng Phần LanAurinko paistaa.
- Tiếng PhilippinesSumisikat ang araw.
- Tiếng Punjabਸੂਰਜ ਚਮਕ ਰਿਹਾ ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữLa suno brilas.
- Tiếng RomaniaStrălucește soarele.
- Tiếng SécSvítí slunce.
- Tiếng SerbiaСунце сија.
- Tiếng Sinhalaඅව්ව එළිය කරනවා.
- Tiếng SlovakSlnko svieti.
- Tiếng SloveniaSonce sije.
- Tiếng SwahiliJua linang'aa.
- Tiếng TajikОфтоб медурахшад.
- Tiếng Tamilசூரியன் பிரகாசிக்கிறது.
- Tiếng TatarКояш балкый.
- Tiếng Tây Ban NhaEl sol brilla.
- Tiếng Teluguసూర్యుడు ప్రకాశిస్తున్నాడు.
- Tiếng Tháiพระอาทิตย์กำลังส่องแสง
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳGüneş parlıyor.
- Tiếng Thụy ĐiểnSolen skiner.
- Tiếng Trung (Giản thể)太阳出来了。
- Tiếng Trung (Phồn thể)太陽出來了。
- Tiếng TurkmenGün çykýar.
- Tiếng UkrainaСонце світить.
- Tiếng Urduسورج چمک رہا ہے۔
- Tiếng UzbekQuyosh charaqlab turibdi.
- Tiếng ViệtMặt trời đang chiếu sáng.
- Tiếng WalesMae'r haul yn tywynnu.