Frigidulum est.
Hotz samarra egiten du.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpالجو بارد قليلًا.
- Tiếng AlbaniaËshtë freskët.
- Tiếng AnhIt's chilly.
- Tiếng ArmeniaՑրտավուն է։
- Tiếng AzerbaijanSərinlikdir.
- Tiếng Ba LanJest chłodno.
- Tiếng Ba Tưهوا خنکه.
- Tiếng Banglaশীত শীত লাগছে।
- Tiếng BasqueHotz samarra egiten du.
- Tiếng BelarusХаладнавата.
- Tiếng BosniaProhladno je.
- Tiếng Bồ Đào NhaEstá friozinho.
- Tiếng BulgariaХладно е.
- Tiếng CatalanFa fresqueta.
- Tiếng CroatiaProhladno je.
- Tiếng Do Tháiקריר.
- Tiếng Đan MạchDet er køligt.
- Tiếng ĐứcEs ist kühl.
- Tiếng EstoniaOn jahe.
- Tiếng GalicianFai fresquiño.
- Tiếng Georgiaგრილია.
- Tiếng Gujaratiઠંડી છે.
- Tiếng Hà LanHet is fris.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Dit is koud.
- Tiếng Hàn쌀쌀해요.
- Tiếng Hindiठंड लग रही है।
- Tiếng HungaryHűvös van.
- Tiếng Hy LạpΚάνει ψύχρα.
- Tiếng IcelandÞað er svalt.
- Tiếng IndonesiaDingin.
- Tiếng IrelandTá sé fuar go maith.
- Tiếng ItalyFa freschino.
- Tiếng Kannadaತಣ್ಣಗಿದೆ.
- Tiếng KazakhСалқын.
- Tiếng Khmerវាត្រជាក់ស្រាលៗ។
- Tiếng KyrgyzСалкын.
- Tiếng Làoໜາວເຢັນ
- Tiếng LatviaIr vēss.
- Tiếng LitvaVėsoka.
- Tiếng LuxembourgEt ass kill.
- Tiếng Mã LaiSejuk sedikit.
- Tiếng MacedoniaЛадно е.
- Tiếng Malayalamതണുപ്പുള്ള കാലാവസ്ഥയാണ്.
- Tiếng MaltaQed tagħmel ftit bard.
- Tiếng Marathiथंडगार आहे.
- Tiếng Miến Điệnအေးစိမ့်စိမ့်ရှိတယ်။
- Tiếng Mông CổСэрүүн байна.
- Tiếng Na UyDet er kjølig.
- Tiếng Nepalचिसो चिसो छ।
- Tiếng NgaПрохладно.
- Tiếng Nhật肌寒いです。
- Tiếng PhápIl fait frais.
- Tiếng Phần LanOn vilpoisaa.
- Tiếng PhilippinesMalamig-lamig.
- Tiếng Punjabਠੰਡ ਲੱਗ ਰਹੀ ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữEstas malvarmete.
- Tiếng RomaniaE răcoros.
- Tiếng SécJe chladno.
- Tiếng SerbiaСвеже је.
- Tiếng Sinhalaසීතල වගේ.
- Tiếng SlovakJe chladno.
- Tiếng SloveniaHladno je.
- Tiếng SwahiliKuna baridi kidogo.
- Tiếng TajikҲаво хунук аст.
- Tiếng Tamilகுளிர்ச்சியாக இருக்கிறது.
- Tiếng TatarСалкынча.
- Tiếng Tây Ban NhaHace fresquito.
- Tiếng Teluguచల్లగా ఉంది.
- Tiếng Tháiอากาศหนาวเย็น
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳHava serin.
- Tiếng Thụy ĐiểnDet är kyligt.
- Tiếng Trung有点冷。
- Tiếng Trung (Phồn thể)有點冷。
- Tiếng TurkmenSalkyn.
- Tiếng UkrainaПрохолодно.
- Tiếng Urduٹھنڈک ہے۔
- Tiếng UzbekHavo salqin.
- Tiếng ViệtTrời se lạnh.
- Tiếng WalesMae'n oerach.