Not yet.
Oraindik ez.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpليس بعد.
- Tiếng AlbaniaJo ende.
- Tiếng ArmeniaԴեռ ոչ։
- Tiếng AzerbaijanHələ yox.
- Tiếng Ba LanJeszcze nie.
- Tiếng Ba Tưهنوز نه.
- Tiếng Banglaএখনও না।
- Tiếng BasqueOraindik ez.
- Tiếng BelarusЯшчэ не.
- Tiếng BosniaJoš ne.
- Tiếng Bồ Đào NhaAinda não.
- Tiếng BulgariaОще не.
- Tiếng CatalanEncara no.
- Tiếng CroatiaJoš ne.
- Tiếng Do Tháiעוד לא.
- Tiếng Đan MạchIkke endnu.
- Tiếng ĐứcNoch nicht.
- Tiếng EstoniaMitte veel.
- Tiếng GalicianAínda non.
- Tiếng Georgiaჯერ არა.
- Tiếng Gujaratiહજી નહીં.
- Tiếng Hà LanNog niet.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Nog nie.
- Tiếng Hàn아직이요.
- Tiếng Hindiअभी नहीं।
- Tiếng HungaryMég nem.
- Tiếng Hy LạpΌχι ακόμα.
- Tiếng IcelandEkki ennþá.
- Tiếng IndonesiaBelum.
- Tiếng IrelandNíl fós.
- Tiếng ItalyNon ancora.
- Tiếng Kannadaಇನ್ನೂ ಇಲ್ಲ.
- Tiếng KazakhӘлі емес.
- Tiếng Khmerមិនទាន់ទេ។
- Tiếng KyrgyzАзырынча жок.
- Tiếng La-tinhNondum.
- Tiếng Làoຍັງບໍ່ທັນ.
- Tiếng LatviaVēl nē.
- Tiếng LitvaDar ne.
- Tiếng LuxembourgNach net.
- Tiếng Mã LaiBelum lagi.
- Tiếng MacedoniaНе уште.
- Tiếng Malayalamഇതുവരെയില്ല.
- Tiếng MaltaGħadu mhux.
- Tiếng Marathiअजून नाही.
- Tiếng Miến Điệnမရသေးဘူး။
- Tiếng Mông CổОдоохонгүй.
- Tiếng Na UyIkke ennå.
- Tiếng Nepalअझै छैन।
- Tiếng NgaЕщё нет.
- Tiếng Nhậtまだです。
- Tiếng PhápPas encore.
- Tiếng Phần LanEi vielä.
- Tiếng PhilippinesHindi pa.
- Tiếng Punjabਹਾਲੇ ਨਹੀਂ।
- Tiếng Quốc Tế NgữAnkoraŭ ne.
- Tiếng RomaniaÎncă nu.
- Tiếng SécJeště ne.
- Tiếng SerbiaЈош не.
- Tiếng Sinhalaතවම නැහැ.
- Tiếng SlovakEšte nie.
- Tiếng SloveniaŠe ne.
- Tiếng SwahiliBado.
- Tiếng TajikҲанӯз не.
- Tiếng Tamilஇன்னும் இல்லை.
- Tiếng TatarӘле түгел.
- Tiếng Tây Ban NhaTodavía no.
- Tiếng Teluguఇంకా లేదు.
- Tiếng Tháiยัง
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳHenüz değil.
- Tiếng Thụy ĐiểnInte än.
- Tiếng Trung (Giản thể)还没有。
- Tiếng Trung (Phồn thể)還沒。
- Tiếng TurkmenHäzir däl.
- Tiếng UkrainaЩе ні.
- Tiếng Urduابھی نہیں۔
- Tiếng UzbekHali emas.
- Tiếng ViệtChưa.
- Tiếng WalesDdim eto.