See you tomorrow.
Bihar arte.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpأراك غداً.
- Tiếng AlbaniaShihemi nesër.
- Tiếng ArmeniaԿհանդիպենք վաղը։
- Tiếng AzerbaijanSabah görüşərik.
- Tiếng Ba LanDo zobaczenia jutro.
- Tiếng Ba Tưفردا میبینمت.
- Tiếng Banglaআগামীকাল দেখা হবে।
- Tiếng BasqueBihar arte.
- Tiếng BelarusДа заўтра.
- Tiếng BosniaVidimo se sutra.
- Tiếng Bồ Đào NhaAté amanhã.
- Tiếng BulgariaДо утре.
- Tiếng CatalanFins demà.
- Tiếng CroatiaVidimo se sutra.
- Tiếng Do Tháiנתראה מחר.
- Tiếng Đan MạchVi ses i morgen.
- Tiếng ĐứcBis morgen.
- Tiếng EstoniaNäeme homme.
- Tiếng GalicianAta mañá.
- Tiếng Georgiaხვალ შევხვდებით.
- Tiếng Gujaratiકાલે મળીએ.
- Tiếng Hà LanTot morgen.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Sien jou môre.
- Tiếng Hàn내일 봐요.
- Tiếng Hindiकल मिलते हैं।
- Tiếng HungaryHolnap találkozunk.
- Tiếng Hy LạpΤα λέμε αύριο.
- Tiếng IcelandSjáumst á morgun.
- Tiếng IndonesiaSampai jumpa besok.
- Tiếng IrelandFeicfidh mé amárach thú.
- Tiếng ItalyA domani.
- Tiếng Kannadaನಾಳೆ ಸಿಗುತ್ತೇವೆ.
- Tiếng KazakhЕртең кездесеміз.
- Tiếng Khmerជួបគ្នាស្អែក។
- Tiếng KyrgyzЭртең көрүшөбүз.
- Tiếng La-tinhCras te videbo.
- Tiếng Làoພົບກັນມື້ອື່ນ.
- Tiếng LatviaUz redzēšanos rīt.
- Tiếng LitvaIki rytojaus.
- Tiếng LuxembourgBis muer.
- Tiếng Mã LaiJumpa lagi esok.
- Tiếng MacedoniaСе гледаме утре.
- Tiếng Malayalamനാളെ കാണാം.
- Tiếng MaltaNarak għada.
- Tiếng Marathiउद्या भेटू.
- Tiếng Miến Điệnမနက်ဖြန် တွေ့မယ်။
- Tiếng Mông CổМаргааш уулзацгаая.
- Tiếng Na UyVi ses i morgen.
- Tiếng Nepalभोलि भेटौंला।
- Tiếng NgaДо завтра.
- Tiếng Nhậtまた明日。
- Tiếng PhápÀ demain.
- Tiếng Phần LanNähdään huomenna.
- Tiếng PhilippinesKita tayo bukas.
- Tiếng Punjabਕੱਲ੍ਹ ਮਿਲਾਂਗੇ।
- Tiếng Quốc Tế NgữĜis morgaŭ.
- Tiếng RomaniaPe mâine.
- Tiếng SécUvidíme se zítra.
- Tiếng SerbiaВидимо се сутра.
- Tiếng Sinhalaහෙට හමුවෙමු.
- Tiếng SlovakUvidíme sa zajtra.
- Tiếng SloveniaSe vidimo jutri.
- Tiếng SwahiliTutaonana kesho.
- Tiếng TajikТо фардо мебинем.
- Tiếng Tamilநாளை சந்திப்போம்.
- Tiếng TatarИртәгә күрешербез.
- Tiếng Tây Ban NhaHasta mañana.
- Tiếng Teluguరేపు కలుద్దాం.
- Tiếng Tháiเจอกันพรุ่งนี้
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳYarın görüşürüz.
- Tiếng Thụy ĐiểnVi ses imorgon.
- Tiếng Trung (Giản thể)明天见。
- Tiếng Trung (Phồn thể)明天見。
- Tiếng TurkmenErtir görüşeris.
- Tiếng UkrainaДо завтра.
- Tiếng Urduکل ملیں گے۔
- Tiếng UzbekErtaga ko'rishguncha.
- Tiếng ViệtMai gặp lại.
- Tiếng WalesWela i chi yfory.