Listen carefully.
Entzun arretaz.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpاستمعوا بانتباه.
- Tiếng AlbaniaDëgjoni me kujdes.
- Tiếng ArmeniaՈւշադիր լսեք։
- Tiếng AzerbaijanDiqqətlə dinləyin.
- Tiếng Ba LanSłuchajcie uważnie.
- Tiếng Ba Tưبا دقت گوش کنید.
- Tiếng Banglaমনোযোগ দিয়ে শোনো।
- Tiếng BasqueEntzun arretaz.
- Tiếng BelarusСлухайце ўважліва.
- Tiếng BosniaSlušajte pažljivo.
- Tiếng Bồ Đào NhaEscutem com atenção.
- Tiếng BulgariaСлушайте внимателно.
- Tiếng CatalanEscolteu amb atenció.
- Tiếng CroatiaSlušajte pažljivo.
- Tiếng Do Tháiתקשיבו היטב.
- Tiếng Đan MạchLyt godt efter.
- Tiếng ĐứcHört gut zu.
- Tiếng EstoniaKuulake tähelepanelikult.
- Tiếng GalicianEscoitade con atención.
- Tiếng Georgiaყურადღებით მოისმინეთ.
- Tiếng Gujaratiધ્યાનથી સાંભળો.
- Tiếng Hà LanLuister goed.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Luister aandagtig.
- Tiếng Hàn잘 들어보세요.
- Tiếng Hindiध्यान से सुनिए।
- Tiếng HungaryFigyeljetek oda.
- Tiếng Hy LạpΑκούστε προσεκτικά.
- Tiếng IcelandHlustaðu vel.
- Tiếng IndonesiaDengarkan dengan saksama.
- Tiếng IrelandÉist go cúramach.
- Tiếng ItalyAscoltate attentamente.
- Tiếng Kannadaಗಮನವಿಟ್ಟು ಕೇಳಿ.
- Tiếng KazakhМұқият тыңдаңдар.
- Tiếng Khmerស្តាប់ដោយយកចិត្តទុកដាក់។
- Tiếng KyrgyzКунт коюп угуңуз.
- Tiếng La-tinhAttente audite.
- Tiếng Làoຟັງຢ່າງລະມັດລະວັງ.
- Tiếng LatviaKlausieties uzmanīgi.
- Tiếng LitvaKlausykite atidžiai.
- Tiếng LuxembourgLauschtert gutt no.
- Tiếng Mã LaiDengar dengan teliti.
- Tiếng MacedoniaСлушајте внимателно.
- Tiếng Malayalamശ്രദ്ധയോടെ കേൾക്കുക.
- Tiếng MaltaIsimgħu sew.
- Tiếng Marathiकाळजीपूर्वक ऐका.
- Tiếng Miến Điệnသေချာနားထောင်ပါ။
- Tiếng Mông CổАнхааралтай сонсоорой.
- Tiếng Na UyHør godt etter.
- Tiếng Nepalध्यान दिएर सुन्नुहोस्।
- Tiếng NgaСлушайте внимательно.
- Tiếng Nhậtよく聞いてください。
- Tiếng PhápÉcoutez attentivement.
- Tiếng Phần LanKuuntele tarkasti.
- Tiếng PhilippinesMakinig nang mabuti.
- Tiếng Punjabਧਿਆਨ ਨਾਲ ਸੁਣੋ।
- Tiếng Quốc Tế NgữAŭskultu atente.
- Tiếng RomaniaAscultați cu atenție.
- Tiếng SécPoslouchejte pozorně.
- Tiếng SerbiaСлушајте пажљиво.
- Tiếng Sinhalaහොඳින් අහන්න.
- Tiếng SlovakPočúvajte pozorne.
- Tiếng SloveniaPozorno poslušajte.
- Tiếng SwahiliSikilizeni kwa makini.
- Tiếng TajikБодиққат гӯш кунед.
- Tiếng Tamilகவனமாகக் கேளுங்கள்.
- Tiếng TatarИгътибар белән тыңлагыз.
- Tiếng Tây Ban NhaEscuchen con atención.
- Tiếng Teluguశ్రద్ధగా వినండి.
- Tiếng Tháiตั้งใจฟังนะครับ/ค่ะ
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳDikkatlice dinleyin.
- Tiếng Thụy ĐiểnLyssna noga.
- Tiếng Trung (Giản thể)仔细听。
- Tiếng Trung (Phồn thể)仔細聽。
- Tiếng TurkmenÜnsli diňläň.
- Tiếng UkrainaСлухайте уважно.
- Tiếng Urduغور سے سنیں۔
- Tiếng UzbekDiqqat bilan tinglang.
- Tiếng ViệtNghe kỹ nhé.
- Tiếng WalesGwrandewch yn ofalus.