Take notes.
Hartu oharrak.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpدوّنوا الملاحظات.
- Tiếng AlbaniaMerrni shënime.
- Tiếng ArmeniaՆշումներ արեք։
- Tiếng AzerbaijanQeyd aparın.
- Tiếng Ba LanRóbcie notatki.
- Tiếng Ba Tưیادداشت بردارید.
- Tiếng Banglaনোট নাও।
- Tiếng BasqueHartu oharrak.
- Tiếng BelarusРабіце нататкі.
- Tiếng BosniaVodite bilješke.
- Tiếng Bồ Đào NhaFaçam anotações.
- Tiếng BulgariaВодете си записки.
- Tiếng CatalanPreneu notes.
- Tiếng CroatiaVodite bilješke.
- Tiếng Do Tháiתרשמו לכם.
- Tiếng Đan MạchTag noter.
- Tiếng ĐứcMacht Notizen.
- Tiếng EstoniaTehke märkmeid.
- Tiếng GalicianTomade apuntamentos.
- Tiếng Georgiaჩაიწერეთ.
- Tiếng Gujaratiનોંધ લો.
- Tiếng Hà LanMaak aantekeningen.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Maak aantekeninge.
- Tiếng Hàn필기하세요.
- Tiếng Hindiनोट्स लीजिए।
- Tiếng HungaryJegyzeteljetek.
- Tiếng Hy LạpΚρατήστε σημειώσεις.
- Tiếng IcelandTaktu glósur.
- Tiếng IndonesiaCatat.
- Tiếng IrelandTóg nótaí.
- Tiếng ItalyPrendete appunti.
- Tiếng Kannadaಟಿಪ್ಪಣಿ ಬರೆದುಕೊಳ್ಳಿ.
- Tiếng KazakhКонспект жазыңдар.
- Tiếng Khmerកត់ត្រា។
- Tiếng KyrgyzКонспект жазыңыз.
- Tiếng La-tinhNotas facite.
- Tiếng Làoບັນທຶກໄວ້.
- Tiếng LatviaPierakstiet.
- Tiếng LitvaUžsirašykite.
- Tiếng LuxembourgMaacht Notizen.
- Tiếng Mã LaiAmbil nota.
- Tiếng MacedoniaВодете белешки.
- Tiếng Malayalamകുറിപ്പെടുക്കുക.
- Tiếng MaltaĦudu noti.
- Tiếng Marathiटिपा घ्या.
- Tiếng Miến Điệnမှတ်စုယူပါ။
- Tiếng Mông CổТэмдэглэл хөтлөөрэй.
- Tiếng Na UyTa notater.
- Tiếng Nepalटिप्पणी लिनुहोस्।
- Tiếng NgaЗаписывайте.
- Tiếng Nhậtメモを取ってください。
- Tiếng PhápPrenez des notes.
- Tiếng Phần LanTee muistiinpanoja.
- Tiếng PhilippinesMag-take ng notes.
- Tiếng Punjabਨੋਟਸ ਲਓ।
- Tiếng Quốc Tế NgữNotu.
- Tiếng RomaniaLuați notițe.
- Tiếng SécDělejte si poznámky.
- Tiếng SerbiaБележите.
- Tiếng Sinhalaසටහන් ගන්න.
- Tiếng SlovakRobte si poznámky.
- Tiếng SloveniaDelajte zapiske.
- Tiếng SwahiliAndikeni maelezo.
- Tiếng TajikҚайд гиред.
- Tiếng Tamilகுறிப்புகள் எழுதுங்கள்.
- Tiếng TatarКонспект языгыз.
- Tiếng Tây Ban NhaTomen apuntes.
- Tiếng Teluguనోట్స్ రాసుకోండి.
- Tiếng Tháiจดบันทึกด้วยนะครับ/ค่ะ
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳNot alın.
- Tiếng Thụy ĐiểnAnteckna.
- Tiếng Trung (Giản thể)做笔记。
- Tiếng Trung (Phồn thể)做筆記。
- Tiếng TurkmenBellikleri alyň.
- Tiếng UkrainaЗаписуйте.
- Tiếng Urduنوٹس لیں۔
- Tiếng UzbekKonspekt oling.
- Tiếng ViệtGhi chép bài.
- Tiếng WalesCymerwch nodiadau.