Indonesia-Marathi: các cụm từ và thành ngữ
Chào hỏi
Cơ bản
Du lịch
Đồ ăn và thức uống
Mua sắm
Tình huống khẩn cấp
Tại khách sạn
Giao thông công cộng và taxi
Hỏi đường
Tại sân bay
Tiền bạc và thanh toán
Thời gian và ngày tháng
Thời tiết
Sức khỏe và bác sĩ
Gia đình
Công việc và văn phòng
Kinh doanh và họp hành
- Selamat pagi, semuanya.सुप्रभात, सर्वांना.
- Ayo kita mulai.चला सुरू करूया.
- Terima kasih sudah datang.येण्याबद्दल धन्यवाद.
- Bisakah kita menjadwalkan rapat?आपण मीटिंग ठरवू शकतो का?
- Jam berapa yang cocok untuk Anda?तुम्हाला किती वाजता सोयीचे आहे?
- Saya akan mengirimkan detailnya kepada Anda.मी तुम्हाला तपशील पाठवेन.
Trường học và học tập
Máy tính và công nghệ
Điện thoại và internet
Cảm xúc và tình cảm
Tình yêu và lãng mạn
Chuyện phiếm
Lời khen và lời tán thưởng
Xin lỗi và lý do
Ngày lễ và lời chúc
Thể thao và rèn luyện sức khỏe
Sở thích và thư giãn
- Apa hobi Anda?तुमचे छंद काय आहेत?
- Saya suka membaca buku.मला पुस्तकं वाचायला आवडतं.
- Apakah Anda punya hobi?तुमचे काही छंद आहेत का?
- Saya senang mendengarkan musik.मला संगीत ऐकायला आवडतं.
- Apa yang Anda lakukan di waktu luang?तुम्ही फावल्या वेळात काय करता?
- Saya suka bermain sepak bola.मला फुटबॉल खेळायला खूप आवडतं.