Indonesia-Kazakh: các cụm từ và thành ngữ
Chào hỏi
Cơ bản
Du lịch
Đồ ăn và thức uống
Mua sắm
Tình huống khẩn cấp
Tại khách sạn
Giao thông công cộng và taxi
- Satu tiket, ya.Бір билет, өтінемін.
- Apakah bus ini ke pusat kota?Бұл автобус қала орталығына бара ма?
- Kapan kereta berikutnya?Келесі пойыз қашан?
- Berapa lama perjalanannya?Қанша уақыт алады?
- Saya ketinggalan halte.Мен аялдамамды өткізіп алдым.
- Di mana saya bisa mendapatkan taksi?Таксиді қайдан таба аламын?
Hỏi đường
Tại sân bay
Tiền bạc và thanh toán
Thời gian và ngày tháng
Thời tiết
Sức khỏe và bác sĩ
Gia đình
Công việc và văn phòng
Kinh doanh và họp hành
- Selamat pagi, semuanya.Қайырлы таң, баршаңызға.
- Ayo kita mulai.Бастайық.
- Terima kasih sudah datang.Келгеніңізге рақмет.
- Bisakah kita menjadwalkan rapat?Жиналыс ұйымдастыра аламыз ба?
- Jam berapa yang cocok untuk Anda?Қай уақыт сізге ыңғайлы?
- Saya akan mengirimkan detailnya kepada Anda.Мен сізге мәліметтерді жіберемін.
Trường học và học tập
Máy tính và công nghệ
Điện thoại và internet
Cảm xúc và tình cảm
Tình yêu và lãng mạn
Chuyện phiếm
Lời khen và lời tán thưởng
Xin lỗi và lý do
Ngày lễ và lời chúc
Thể thao và rèn luyện sức khỏe
Sở thích và thư giãn
- Apa hobi Anda?Сіздің хоббилеріңіз қандай?
- Saya suka membaca buku.Мен кітап оқығанды ұнатамын.
- Apakah Anda punya hobi?Сіздің хоббиіңіз бар ма?
- Saya senang mendengarkan musik.Мен музыка тыңдағанды ұнатамын.
- Apa yang Anda lakukan di waktu luang?Бос уақытыңызда не істейсіз?
- Saya suka bermain sepak bola.Мен футбол ойнағанды жақсы көремін.
Tại nhà
Thuê căn hộ
Ngân hàng và bưu điện
Cảnh sát và giấy tờ
- Di mana kantor polisi?Полиция бөлімшесі қайда?
- Paspor saya hilang.Мен паспортымнан айырылдым.
- Ini identitas saya.Міне, менің жеке куәлігім.
- Tunjukkan dokumen Anda.Құжаттарыңызды көрсетіңіз.
- Saya ingin melaporkan pencurian.Мен ұрлық туралы хабарлағым келеді.
- Dompet saya dicuri.Менің әмиянымды ұрлап кетті.