เวียดนาม-อาหรับ: วลีและสำนวน
เวียดนาม
อาหรับ
คำทักทาย
Xin chào!
→
مرحباً!
Chào buổi sáng!
→
صباح الخير!
Chào buổi tối!
→
مساء الخير!
Tạm biệt!
→
مع السلامة!
Bạn khỏe không?
→
كيف حالك؟
Tôi khỏe, cảm ơn bạn.
→
أنا بخير، شكراً.
พื้นฐาน
Vâng
→
نعم
Không
→
لا
Làm ơn
→
من فضلك
Cảm ơn bạn rất nhiều!
→
شكراً جزيلاً!
Không có gì.
→
عفواً.
Xin lỗi.
→
عفواً.
การเดินทาง
Nhà vệ sinh ở đâu?
→
أين دورة المياه؟
Ga tàu ở đâu?
→
أين محطة القطار؟
Làm sao để đến sân bay?
→
كيف أصل إلى المطار؟
Vé bao nhiêu tiền?
→
كم سعر التذكرة؟
Tôi đang tìm khách sạn.
→
أبحث عن فندق.
Chỗ đó có xa đây không?
→
هل هو بعيد من هنا؟
อาหารและเครื่องดื่ม
Cho tôi một bàn hai người.
→
طاولة لشخصين، من فضلك.
Cho tôi xem thực đơn được không?
→
هل يمكنني رؤية قائمة الطعام؟
Cho tôi một ly cà phê.
→
أريد قهوة، من فضلك.
Cho tôi nước.
→
ماء، من فضلك.
Tôi ăn chay.
→
أنا نباتي.
Ngon quá!
→
كان لذيذاً!
การช้อปปิ้ง
Cái này bao nhiêu tiền?
→
كم يكلف هذا؟
Tôi có thể trả bằng thẻ không?
→
هل يمكنني الدفع بالبطاقة؟
Đắt quá.
→
هذا غالٍ جداً.
Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.
→
أنا أتفرج فقط، شكراً.
Bạn có cỡ nhỏ hơn không?
→
هل لديك مقاس أصغر؟
Quầy thanh toán ở đâu?
→
أين المحاسبة؟
เหตุฉุกเฉิน
Cứu tôi với!
→
النجدة!
Gọi xe cấp cứu!
→
اتصل بالإسعاف!
Gọi công an!
→
اتصل بالشرطة!
Tôi cần bác sĩ.
→
أحتاج إلى طبيب.
Nhà thuốc gần nhất ở đâu?
→
أين أقرب صيدلية؟
Tôi bị mất hộ chiếu.
→
لقد فقدت جواز سفري.
ที่โรงแรม
Anh/chị có phòng không?
→
هل لديكم غرفة؟
Một đêm bao nhiêu tiền?
→
كم الثمن في الليلة؟
Có bao gồm bữa sáng không?
→
هل الفطور مشمول؟
Tôi cần dịch vụ gọi báo thức.
→
أحتاج خدمة إيقاظ.
Chìa khóa không mở được.
→
المفتاح لا يعمل.
Tôi có thể xem phòng không?
→
هل يمكنني رؤية الغرفة؟
ขนส่งสาธารณะและแท็กซี่
Cho tôi một vé.
→
تذكرة واحدة، من فضلك.
Xe buýt này có đi vào trung tâm thành phố không?
→
هل يذهب هذا الباص إلى وسط المدينة؟
Chuyến tàu tiếp theo là khi nào?
→
متى القطار التالي؟
Mất bao lâu vậy?
→
كم يستغرق الأمر؟
Tôi bị lỡ trạm rồi.
→
لقد فاتني موقفي.
Tôi có thể bắt taxi ở đâu?
→
أين يمكنني أن أجد سيارة أجرة؟
การถามทาง
Nhà ga ở đâu vậy?
→
أين المحطة؟
Tôi đi đến đó bằng cách nào?
→
كيف أصل إلى هناك؟
Rẽ trái ở góc phố.
→
انعطف يسارًا عند الزاوية.
Rẽ phải ở đèn giao thông.
→
انعطف يمينًا عند الإشارة.
Cứ đi thẳng.
→
امشِ مستقيمًا إلى الأمام.
Xin lỗi, anh/chị có thể giúp tôi không?
→
عفوًا، هل يمكنك مساعدتي؟
ที่สนามบิน
Quầy làm thủ tục ở đâu?
→
أين مكتب تسجيل الوصول؟
Mấy giờ bắt đầu lên máy bay?
→
في أي وقت الصعود إلى الطائرة؟
Chuyến bay có bị hoãn không?
→
هل الرحلة متأخرة؟
Cổng lên máy bay của tôi ở đâu?
→
أين بوابتي؟
Tôi có chuyến bay nối tiếp.
→
لدي رحلة متابعة.
Thời gian quá cảnh là bao lâu?
→
كم تستغرق فترة التوقف؟
เงินและการชำระเงิน
Ở đây có nhận tiền mặt không?
→
هل تقبلون النقد؟
Cây ATM ở đâu?
→
أين الصراف الآلي؟
Đắt quá.
→
هذا غالٍ جداً.
Tôi muốn thanh toán.
→
أريد أن أدفع.
Bạn có tiền lẻ không?
→
هل لديك فكة؟
Tôi chỉ xem thôi.
→
أنا أتفرج فقط.
เวลาและวันที่
Hôm nay là thứ mấy?
→
ما هو اليوم؟
Hôm nay là ngày bao nhiêu?
→
ما هو تاريخ اليوم؟
Đến lúc phải đi rồi.
→
حان وقت الذهاب.
Mai gặp lại.
→
أراك غداً.
Tôi bị trễ rồi.
→
أنا متأخر.
Chờ một chút.
→
دقيقة واحدة فقط.
สภาพอากาศ
Thời tiết thế nào?
→
كيف الطقس؟
Trời đang mưa.
→
إنها تمطر.
Hôm nay trời nắng.
→
الجو مشمس اليوم.
Trời rất lạnh.
→
الجو بارد جدًا.
Ngoài trời nóng.
→
الجو حار في الخارج.
Có vẻ sắp mưa.
→
يبدو أن المطر قادم.
สุขภาพและการพบแพทย์
Tôi thấy mệt.
→
أشعر بالمرض
Tôi bị đau đầu.
→
رأسي يؤلمني
Tôi không ngủ được.
→
لا أستطيع النوم
Tôi bị ho.
→
لدي سعال
Tôi bị cảm.
→
لدي زكام
Tôi bị đau bụng.
→
معدتي تؤلمني
ครอบครัว
Tôi yêu gia đình tôi.
→
أحب عائلتي
Gia đình bạn thế nào?
→
كيف حال عائلتك؟
Bạn có con chưa?
→
هل لديك أطفال؟
Tôi có hai anh em trai.
→
لدي أخوان
Cô ấy là chị gái tôi.
→
هي أختي
Đây là mẹ tôi.
→
هذه أمي
งานและสำนักงาน
Tôi có một cuộc họp
→
لدي اجتماع
Văn phòng ở đâu?
→
أين المكتب؟
Tôi đang bận
→
أنا مشغول
Xin đợi một chút
→
انتظر لحظة من فضلك
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ
→
شكراً لك على مساعدتك
Cuộc họp lúc mấy giờ?
→
في أي وقت الاجتماع؟
ธุรกิจและการประชุม
Chào buổi sáng, mọi người.
→
صباح الخير للجميع.
Chúng ta bắt đầu thôi.
→
لنبدأ.
Cảm ơn mọi người đã đến.
→
شكراً لحضوركم.
Chúng ta có thể sắp xếp một cuộc họp không?
→
هل يمكننا تحديد موعد اجتماع؟
Bạn rảnh lúc mấy giờ?
→
ما الوقت المناسب لك؟
Tôi sẽ gửi chi tiết cho bạn.
→
سأرسل لك التفاصيل.
โรงเรียนและการเรียน
Bạn có thể nhắc lại được không?
→
هل يمكنك إعادة ذلك؟
Đánh vần như thế nào?
→
كيف تُهجّى؟
Cái này nghĩa là gì?
→
ماذا يعني هذا؟
Tôi có một câu hỏi.
→
لدي سؤال.
Vui lòng nói chậm thôi.
→
تحدث ببطء من فضلك.
Lớp học ở đâu?
→
أين الفصل الدراسي؟
คอมพิวเตอร์และเทคโนโลยี
Làm sao để bật nó lên?
→
كيف أشغّله؟
Màn hình bị đơ rồi.
→
الشاشة متجمدة.
Vui lòng khởi động lại máy tính.
→
أعد تشغيل الحاسوب من فضلك.
Tôi quên mật khẩu rồi.
→
نسيت كلمة المرور.
Kết nối với internet.
→
اتصل بالإنترنت.
Pin yếu rồi.
→
البطارية منخفضة.
โทรศัพท์และอินเทอร์เน็ต
Wi-Fi ở đâu vậy?
→
أين الواي فاي؟
Mật khẩu là gì vậy?
→
ما هي كلمة المرور؟
Tôi cần truy cập internet.
→
أحتاج إلى اتصال بالإنترنت.
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?
→
هل يمكنني استخدام هاتفك؟
Điện thoại của tôi hết pin rồi.
→
هاتفي فارغ الشحن.
Tôi không có sóng.
→
ليس لدي إشارة.
ความรู้สึกและอารมณ์
Tôi vui.
→
أنا سعيد.
Tôi thấy buồn.
→
أشعر بالحزن.
Tôi mệt.
→
أنا متعب.
Tôi tức giận.
→
أنا غاضب.
Tôi sợ.
→
أنا خائف.
Tôi yêu bạn.
→
أحبك.
ความรักและโรแมนติก
Bạn có yêu tôi không?
→
هل تحبني؟
Tôi yêu bạn
→
أنا واقع في حبك.
Bạn có muốn cưới tôi không?
→
هل تتزوجينني؟
Bạn thật xinh đẹp
→
أنت جميلة.
Bạn thật đẹp trai
→
أنت وسيم.
Tôi thích bạn
→
أنا معجب بك.
การคุยเล่น
Xin chào, bạn khỏe không?
→
مرحباً، كيف حالك؟
Bạn làm nghề gì?
→
ماذا تعمل؟
Ngày hôm nay của bạn thế nào?
→
كيف كان يومك؟
Có gì mới không?
→
ما الجديد؟
Xin lỗi về điều đó.
→
آسف على ذلك.
Không sao đâu.
→
لا مشكلة.
คำชมและคำยกย่อง
Làm tốt lắm!
→
عمل رائع!
Bạn trông đẹp đấy.
→
تبدو لطيفاً.
Thật tuyệt vời.
→
هذا رائع.
Tôi tự hào về bạn.
→
أنا فخور بك.
Tốt cho bạn.
→
أحسنت.
Làm tốt lắm.
→
عمل جيد.
การขอโทษและข้อแก้ตัว
Xin lỗi.
→
المعذرة.
Tôi xin lỗi.
→
اعتذاري.
Tôi xin lỗi.
→
أعتذر.
Tôi rất xin lỗi.
→
أنا آسف جداً.
Xin hãy tha lỗi cho tôi.
→
أرجوك سامحني.
Xin thứ lỗi cho tôi.
→
أرجو المعذرة.
วันหยุดและคำอวยพร
Chúc mừng sinh nhật!
→
عيد ميلاد سعيد!
Chúc mừng năm mới!
→
سنة جديدة سعيدة!
Chúc mừng Giáng sinh!
→
عيد ميلاد مجيد!
Chúc mừng!
→
تهانينا!
Chúc may mắn!
→
حظاً سعيداً!
Chúc một ngày tốt lành!
→
أتمنى لك يوماً رائعاً!
กีฬาและการออกกำลังกาย
Làm thế nào để tôi có thân hình cân đối?
→
كيف أصبح لائقاً بدنياً؟
Tôi muốn giảm cân.
→
أريد أن أفقد الوزن.
Phòng tập thể dục ở đâu?
→
أين صالة الرياضة؟
Chúng ta cùng đi chạy bộ nhé.
→
لنذهب للركض.
Tôi chơi bóng đá.
→
ألعب كرة القدم.
Bạn có tập thể dục không?
→
هل تمارس الرياضة؟
งานอดิเรกและเวลาว่าง
Sở thích của bạn là gì?
→
ما هي هواياتك؟
Tôi thích đọc sách.
→
أحب قراءة الكتب.
Bạn có sở thích gì không?
→
هل لديك أي هوايات؟
Tôi thích nghe nhạc.
→
أستمتع بالاستماع إلى الموسيقى.
Bạn làm gì vào thời gian rảnh?
→
ماذا تفعل في وقت فراغك؟
Tôi thích chơi bóng đá.
→
أحب لعب كرة القدم.
ที่บ้าน
Chào mừng về nhà
→
أهلاً بك في البيت
Cứ tự nhiên như ở nhà
→
اعتبر نفسك في بيتك
Cơm tối xong rồi
→
العشاء جاهز
Con về rồi đây
→
وصلت
Bạn đang ở đâu
→
أين أنت
Đóng cửa lại
→
أغلق الباب
การเช่าอพาร์ตเมนต์
Tôi đang tìm thuê căn hộ
→
أبحث عن شقة
Tiền thuê là bao nhiêu?
→
كم الإيجار؟
Đã bao gồm tiện ích chưa?
→
هل الفواتير مشمولة؟
Có cần đặt cọc không?
→
هل هناك تأمين؟
Khi nào tôi có thể dọn vào?
→
متى يمكنني الانتقال؟
Có nội thất sẵn không?
→
هل هي مفروشة؟
ธนาคารและไปรษณีย์
Bưu điện ở đâu?
→
أين مكتب البريد؟
Tôi cần rút tiền.
→
أحتاج إلى سحب نقود.
Tôi muốn gửi tiền.
→
أريد إيداع نقود.
Tôi cần một con tem.
→
أحتاج إلى طابع بريد.
Cước phí gửi thư là bao nhiêu?
→
كم تكلفة البريد؟
Tôi muốn gửi lá thư này.
→
أود إرسال هذه الرسالة.
ตำรวจและเอกสาร
Đồn cảnh sát ở đâu?
→
أين مركز الشرطة؟
Tôi bị mất hộ chiếu.
→
لقد فقدت جواز سفري.
Đây là giấy tờ tùy thân của tôi.
→
هذه هويتي.
Cho tôi xem giấy tờ của bạn.
→
أرني وثائقك.
Tôi muốn báo cáo một vụ trộm.
→
أريد الإبلاغ عن سرقة.
Ví của tôi đã bị đánh cắp.
→
لقد سُرقت محفظتي.
รถยนต์และการขับขี่
Bãi đỗ xe ở đâu?
→
أين موقف السيارات؟
Làm thế nào để tôi ra đường cao tốc?
→
كيف أصل إلى الطريق السريع؟
Xe không khởi động được.
→
السيارة لا تبدأ.
Tôi cần xăng.
→
أحتاج إلى وقود.
Xin hãy đổ đầy bình.
→
أرجوك املأ الخزان.
Trạm xăng gần nhất ở đâu?
→
أين أقرب محطة وقود؟
ชายหาดและวันหยุดพักผ่อน
Bãi biển ở đâu?
→
أين الشاطئ؟
Làm sao để ra bãi biển?
→
كيف أصل إلى الشاطئ؟
Tôi có thể bơi ở đây không?
→
هل يمكنني السباحة هنا؟
Bơi ở đây có an toàn không?
→
هل السباحة آمنة؟
Nước lạnh quá.
→
الماء بارد.
Nước ấm.
→
الماء دافئ.
เที่ยวชมสถานที่และพิพิธภัณฑ์
Bảo tàng ở đâu?
→
أين المتحف؟
Vé vào cửa bao nhiêu tiền?
→
كم سعر الدخول؟
Có tour hướng dẫn viên không?
→
هل توجد جولة مرشدة؟
Mấy giờ mở cửa?
→
متى يفتح؟
Cho tôi hai vé.
→
تذكرتان، من فضلك.
Một vé người lớn.
→
تذكرة لشخص بالغ.
บาร์และไนต์ไลฟ์
Quán bar gần nhất ở đâu?
→
أين أقرب بار؟
Có phí vào cửa không?
→
هل هناك رسم دخول؟
Cho tôi hai cốc bia.
→
جعتان من البيرة، من فضلك.
Tôi muốn một ly cocktail.
→
أريد كوكتيل.
Ở đây có đồ ăn nhẹ không?
→
هل لديكم أي وجبات خفيفة؟
Cho thêm một vòng nữa, làm ơn.
→
جولة أخرى، من فضلك.
สัตว์เลี้ยงและสัตว์
Tôi có một con chó.
→
لدي كلب.
Bạn có nuôi thú cưng không?
→
هل لديك أي حيوانات أليفة؟
Con mèo dễ thương quá!
→
يا لها من قطة لطيفة!
Con chó của tôi thân thiện.
→
كلبي ودود.
Con mèo đang ngủ.
→
القطة نائمة.
Tôi yêu động vật.
→
أحب الحيوانات.
การทำอาหารและสูตรอาหาร
Làm thế nào để nấu món này?
→
كيف أطبخ هذا؟
Công thức là gì?
→
ما هي الوصفة؟
Làm nóng lò trước.
→
سخن الفرن مسبقًا.
Đun sôi nước.
→
اسلق الماء.
Cắt hành.
→
افرم البصل.
Thêm chút muối.
→
أضف بعض الملح.
เสื้อผ้าและแฟชั่น
Tôi nên mặc gì?
→
ماذا أرتدي؟
Thử cái này đi.
→
جرّب هذا.
Vừa in.
→
إنه على مقاسي تماماً.
Chật quá.
→
إنه ضيق جداً.
Rộng quá.
→
إنه واسع جداً.
Cái này có cỡ của tôi không?
→
هل يوجد هذا بمقاسي؟
คำถามที่พบบ่อย
Cái này là gì?
→
ما هذا؟
Bao nhiêu tiền?
→
كم سعره؟
Có xa không?
→
هل هو بعيد؟
Tôi vào được không?
→
هل يمكنني الدخول؟
Chuyện gì xảy ra vậy?
→
ماذا حدث؟
Sao lại không?
→
لماذا لا؟
หัวข้อ
คำทักทาย
พื้นฐาน
การเดินทาง
อาหารและเครื่องดื่ม
การช้อปปิ้ง
เหตุฉุกเฉิน
ที่โรงแรม
ขนส่งสาธารณะและแท็กซี่
การถามทาง
ที่สนามบิน
เงินและการชำระเงิน
เวลาและวันที่
สภาพอากาศ
สุขภาพและการพบแพทย์
ครอบครัว
งานและสำนักงาน
ธุรกิจและการประชุม
โรงเรียนและการเรียน
คอมพิวเตอร์และเทคโนโลยี
โทรศัพท์และอินเทอร์เน็ต
ความรู้สึกและอารมณ์
ความรักและโรแมนติก
การคุยเล่น
คำชมและคำยกย่อง
การขอโทษและข้อแก้ตัว
วันหยุดและคำอวยพร
กีฬาและการออกกำลังกาย
งานอดิเรกและเวลาว่าง
ที่บ้าน
การเช่าอพาร์ตเมนต์
ธนาคารและไปรษณีย์
ตำรวจและเอกสาร
รถยนต์และการขับขี่
ชายหาดและวันหยุดพักผ่อน
เที่ยวชมสถานที่และพิพิธภัณฑ์
บาร์และไนต์ไลฟ์
สัตว์เลี้ยงและสัตว์
การทำอาหารและสูตรอาหาร
เสื้อผ้าและแฟชั่น
คำถามที่พบบ่อย
เวียดนาม-อังกฤษ
อังกฤษ-เวียดนาม
เวียดนาม-รัสเซีย
รัสเซีย-เวียดนาม
เวียดนาม-ยูเครน
ยูเครน-เวียดนาม
เวียดนาม-เบลารุส
เบลารุส-เวียดนาม
เวียดนาม-โปแลนด์
โปแลนด์-เวียดนาม
เวียดนาม-เช็ก
เช็ก-เวียดนาม
เวียดนาม-สโลวัก
สโลวัก-เวียดนาม
เวียดนาม-สโลวีเนีย
สโลวีเนีย-เวียดนาม
เวียดนาม-โครเอเชีย
โครเอเชีย-เวียดนาม
เวียดนาม-บอสเนีย
บอสเนีย-เวียดนาม
เวียดนาม-เซอร์เบีย
เซอร์เบีย-เวียดนาม
เวียดนาม-มาซิโดเนีย
มาซิโดเนีย-เวียดนาม
เวียดนาม-บัลแกเรีย
บัลแกเรีย-เวียดนาม
เวียดนาม-โรมาเนีย
โรมาเนีย-เวียดนาม
เวียดนาม-ฮังการี
ฮังการี-เวียดนาม
เวียดนาม-เยอรมัน
เยอรมัน-เวียดนาม
เวียดนาม-ดัตช์
ดัตช์-เวียดนาม
เวียดนาม-เดนมาร์ก
เดนมาร์ก-เวียดนาม
เวียดนาม-สวีเดน
สวีเดน-เวียดนาม
เวียดนาม-นอร์เวย์
นอร์เวย์-เวียดนาม
เวียดนาม-ไอซ์แลนด์
ไอซ์แลนด์-เวียดนาม
เวียดนาม-ฟินแลนด์
ฟินแลนด์-เวียดนาม
เวียดนาม-เอสโตเนีย
เอสโตเนีย-เวียดนาม
เวียดนาม-ลัตเวีย
ลัตเวีย-เวียดนาม
เวียดนาม-ลิทัวเนีย
ลิทัวเนีย-เวียดนาม
เวียดนาม-ฝรั่งเศส
ฝรั่งเศส-เวียดนาม
เวียดนาม-สเปน
สเปน-เวียดนาม
เวียดนาม-โปรตุเกส
โปรตุเกส-เวียดนาม
เวียดนาม-อิตาลี
อิตาลี-เวียดนาม
เวียดนาม-คาตาลัน
คาตาลัน-เวียดนาม
เวียดนาม-กาลิเซีย
กาลิเซีย-เวียดนาม
เวียดนาม-บาสก์
บาสก์-เวียดนาม
เวียดนาม-กรีก
กรีก-เวียดนาม
เวียดนาม-แอลเบเนีย
แอลเบเนีย-เวียดนาม
เวียดนาม-มอลตา
มอลตา-เวียดนาม
เวียดนาม-ไอริช
ไอริช-เวียดนาม
เวียดนาม-เวลส์
เวลส์-เวียดนาม
เวียดนาม-ลักเซมเบิร์ก
ลักเซมเบิร์ก-เวียดนาม
เวียดนาม-ละติน
ละติน-เวียดนาม
เวียดนาม-เอสเปรันโต
เอสเปรันโต-เวียดนาม
เวียดนาม-อาร์เมเนีย
อาร์เมเนีย-เวียดนาม
เวียดนาม-จอร์เจีย
จอร์เจีย-เวียดนาม
เวียดนาม-อาเซอร์ไบจาน
อาเซอร์ไบจาน-เวียดนาม
เวียดนาม-คาซัค
คาซัค-เวียดนาม
เวียดนาม-อุซเบก
อุซเบก-เวียดนาม
เวียดนาม-คีร์กีซ
คีร์กีซ-เวียดนาม
เวียดนาม-ทาจิก
ทาจิก-เวียดนาม
เวียดนาม-เติร์กเมน
เติร์กเมน-เวียดนาม
เวียดนาม-มองโกเลีย
มองโกเลีย-เวียดนาม
เวียดนาม-ตาตาร์
ตาตาร์-เวียดนาม
เวียดนาม-ตุรกี
ตุรกี-เวียดนาม
เวียดนาม-อาหรับ
อาหรับ-เวียดนาม
เวียดนาม-ฮีบรู
ฮีบรู-เวียดนาม
เวียดนาม-เปอร์เซีย
เปอร์เซีย-เวียดนาม
เวียดนาม-อูรดู
อูรดู-เวียดนาม
เวียดนาม-ฮินดี
ฮินดี-เวียดนาม
เวียดนาม-เบงกาลี
เบงกาลี-เวียดนาม
เวียดนาม-ปัญจาบ
ปัญจาบ-เวียดนาม
เวียดนาม-คุชราต
คุชราต-เวียดนาม
เวียดนาม-มราฐี
มราฐี-เวียดนาม
เวียดนาม-เนปาล
เนปาล-เวียดนาม
เวียดนาม-ทมิฬ
ทมิฬ-เวียดนาม
เวียดนาม-เตลูกู
เตลูกู-เวียดนาม
เวียดนาม-กันนาดา
กันนาดา-เวียดนาม
เวียดนาม-มาลายาลัม
มาลายาลัม-เวียดนาม
เวียดนาม-สิงหล
สิงหล-เวียดนาม
เวียดนาม-จีนตัวย่อ
จีนตัวย่อ-เวียดนาม
เวียดนาม-จีนตัวเต็ม
จีนตัวเต็ม-เวียดนาม
เวียดนาม-ญี่ปุ่น
ญี่ปุ่น-เวียดนาม
เวียดนาม-เกาหลี
เกาหลี-เวียดนาม
เวียดนาม-ไทย
ไทย-เวียดนาม
เวียดนาม-ลาว
ลาว-เวียดนาม
เวียดนาม-เขมร
เขมร-เวียดนาม
เวียดนาม-พม่า
พม่า-เวียดนาม
เวียดนาม-อินโดนีเซีย
อินโดนีเซีย-เวียดนาม
เวียดนาม-มาเลย์
มาเลย์-เวียดนาม
เวียดนาม-ฟิลิปปินส์
ฟิลิปปินส์-เวียดนาม
เวียดนาม-สวาฮีลี
สวาฮีลี-เวียดนาม
เวียดนาม-แอฟริกัน
แอฟริกัน-เวียดนาม