Shoshilmang.
Hartu zure denbora.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpخذ وقتك.
- Tiếng AlbaniaMerr kohën tënde.
- Tiếng AnhTake your time.
- Tiếng ArmeniaԺամանակ ունես, շտապիր չկա։
- Tiếng AzerbaijanTələsmə, vaxtın var.
- Tiếng Ba LanNie spiesz się.
- Tiếng Ba Tưعجله نکن، وقت داری.
- Tiếng Banglaআপনার সময় নিন।
- Tiếng BasqueHartu zure denbora.
- Tiếng BelarusНе спяшайцеся.
- Tiếng BosniaUzmi si vremena.
- Tiếng Bồ Đào NhaSem pressa.
- Tiếng BulgariaНе бързай.
- Tiếng CatalanPren-t'ho amb calma.
- Tiếng CroatiaUzmite si vremena.
- Tiếng Do Tháiקח את הזמן.
- Tiếng Đan MạchTag den tid, du har brug for.
- Tiếng ĐứcLassen Sie sich Zeit.
- Tiếng EstoniaVõta aega.
- Tiếng GalicianTómao con calma.
- Tiếng Georgiaნუ ჩქარობთ.
- Tiếng Gujaratiતમારો સમય લો.
- Tiếng Hà LanNeem de tijd.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Vat jou tyd.
- Tiếng Hàn천천히 하세요.
- Tiếng Hindiआराम से करो।
- Tiếng HungaryRáér.
- Tiếng Hy LạpΜε την ησυχία σου.
- Tiếng IcelandTaktu þér tíma.
- Tiếng IndonesiaSantai saja.
- Tiếng IrelandTóg do chuid ama.
- Tiếng ItalyCon calma.
- Tiếng Kannadaನಿಧಾನವಾಗಿ ಮಾಡಿ.
- Tiếng KazakhАсықпаңыз.
- Tiếng Khmerធ្វើយឺតៗក៏បាន។
- Tiếng KyrgyzШашпаңыз.
- Tiếng La-tinhNoli festinare.
- Tiếng Làoຄ່ອຍໆເຮັດ.
- Tiếng LatviaNesteidzies.
- Tiếng LitvaNeskubėk.
- Tiếng LuxembourgLooss der Zäit.
- Tiếng Mã LaiAmbil masa anda.
- Tiếng MacedoniaНе брзај.
- Tiếng Malayalamസമയമെടുത്തോളൂ.
- Tiếng MaltaĦu l-ħin tiegħek.
- Tiếng Marathiघाई नको, वेळ घ्या.
- Tiếng Miến Điệnအဆင်ပြေသလောက် လုပ်ပါ။
- Tiếng Mông CổСандрах хэрэггүй, цаг заваа гаргаарай.
- Tiếng Na UyTa den tiden du trenger.
- Tiếng Nepalआरामसँग गर्नुहोस्।
- Tiếng NgaНе спешите.
- Tiếng Nhậtゆっくりでいいですよ。
- Tiếng PhápPrenez votre temps.
- Tiếng Phần LanOta rauhassa.
- Tiếng PhilippinesHuwag kang magmadali.
- Tiếng Punjabਆਰਾਮ ਨਾਲ ਕਰੋ।
- Tiếng Quốc Tế NgữNe rapidu.
- Tiếng RomaniaFără grabă.
- Tiếng SécNespěchejte.
- Tiếng SerbiaНе жури.
- Tiếng Sinhalaඔබේ වේගයෙන් යන්න.
- Tiếng SlovakPomaly.
- Tiếng SloveniaVzemite si čas.
- Tiếng SwahiliChukua muda wako.
- Tiếng TajikОҳиста-оҳиста кунед.
- Tiếng Tamilநிதானமாக எடுத்துக்கொள்ளுங்கள்.
- Tiếng TatarАшыкмагыз, вакытыгыз бар.
- Tiếng Tây Ban NhaTómate tu tiempo.
- Tiếng Teluguనెమ్మదిగా చేసుకోండి.
- Tiếng Tháiค่อย ๆ ทำก็ได้
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳAcele etme.
- Tiếng Thụy ĐiểnTa den tid du behöver.
- Tiếng Trung (Giản thể)慢慢来,不着急。
- Tiếng Trung (Phồn thể)慢慢來。
- Tiếng TurkmenHowlukma.
- Tiếng UkrainaНе поспішай.
- Tiếng Urduآرام سے لو۔
- Tiếng ViệtCứ từ từ.
- Tiếng WalesCymerwch eich amser.