Mebelli?
Altzariz hornituta dago?
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpهل هي مفروشة؟
- Tiếng AlbaniaA është i mobiluar?
- Tiếng AnhIs it furnished?
- Tiếng ArmeniaԿահույքով է՞
- Tiếng AzerbaijanMebel var?
- Tiếng Ba LanCzy jest umeblowane?
- Tiếng Ba Tưمبله است؟
- Tiếng Banglaএটা কি আসবাবপত্র সহ?
- Tiếng BasqueAltzariz hornituta dago?
- Tiếng BelarusКватэра з мэбляй?
- Tiếng BosniaJe li namješten?
- Tiếng Bồ Đào NhaÉ mobiliado?
- Tiếng BulgariaОбзаведен ли е?
- Tiếng CatalanEstà moblat?
- Tiếng CroatiaJe li namješten?
- Tiếng Do Tháiהאם זה מרוהט?
- Tiếng Đan MạchEr den møbleret?
- Tiếng ĐứcIst sie möbliert?
- Tiếng EstoniaKas see on möbleeritud?
- Tiếng GalicianEstá amoblado?
- Tiếng Georgiaავეჯით არის აღჭურვილი?
- Tiếng Gujaratiશું તે ફર્નિશ્ડ છે?
- Tiếng Hà LanIs het gemeubileerd?
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Is dit gemeubileer?
- Tiếng Hàn가구가 딸려 있나요?
- Tiếng Hindiक्या यह सुसज्जित है?
- Tiếng HungaryBútorozott?
- Tiếng Hy LạpΕίναι επιπλωμένο;
- Tiếng IcelandEr hún húsgögnuð?
- Tiếng IndonesiaApakah sudah berperabot?
- Tiếng IrelandAn bhfuil sé troscáinithe?
- Tiếng ItalyÈ ammobiliato?
- Tiếng Kannadaಇದು ಸಜ್ಜುಗೊಳಿಸಲಾಗಿದೆಯೇ?
- Tiếng KazakhЖиһаздалған ба?
- Tiếng Khmerមានគ្រឿងសង្ហារឹមហើយឬនៅ?
- Tiếng KyrgyzЭмеректери мененби?
- Tiếng La-tinhEstne instructa?
- Tiếng Làoມີເຄື່ອງເຟີນິເຈີໃຫ້ບໍ?
- Tiếng LatviaVai tas ir mēbelēts?
- Tiếng LitvaAr butas su baldais?
- Tiếng LuxembourgAss et möbliert?
- Tiếng Mã LaiAdakah ia berperabot?
- Tiếng MacedoniaДали е мебелиран?
- Tiếng Malayalamഫർണിഷ് ചെയ്തതാണോ?
- Tiếng MaltaHuwa forniti?
- Tiếng Marathiफर्निचरसह आहे का?
- Tiếng Miến Điệnပရိဘောဂတွေ ပါပြီးသားလား
- Tiếng Mông CổТавилгатай юу?
- Tiếng Na UyEr det møblert?
- Tiếng Nepalयो सुसज्जित छ?
- Tiếng NgaКвартира с мебелью?
- Tiếng Nhật家具は付いていますか?
- Tiếng PhápC'est meublé ?
- Tiếng Phần LanOnko asunto kalustettu?
- Tiếng PhilippinesMay kasama na bang muwebles?
- Tiếng Punjabਕੀ ਇਹ ਫਰਨਿਸ਼ਡ ਹੈ?
- Tiếng Quốc Tế NgữĈu ĝi estas meblita?
- Tiếng RomaniaEste mobilat?
- Tiếng SécJe zařízený?
- Tiếng SerbiaДа ли је намештен?
- Tiếng Sinhalaමේක සම්පූර්ණයෙන්ම සකස් කරලද?
- Tiếng SlovakJe zariadený?
- Tiếng SloveniaJe opremljeno?
- Tiếng SwahiliJe, ina samani?
- Tiếng TajikХона бо асбобҳо ҳаст?
- Tiếng Tamilஇது தளவாடங்களுடன் உள்ளதா?
- Tiếng TatarФатир җиһазландырылганмы?
- Tiếng Tây Ban Nha¿Está amueblado?
- Tiếng Teluguఇది ఫర్నిష్ చేయబడిందా?
- Tiếng Tháiมีเฟอร์นิเจอร์ให้ไหม
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳEşyalı mı?
- Tiếng Thụy ĐiểnÄr den möblerad?
- Tiếng Trung (Giản thể)带家具吗?
- Tiếng Trung (Phồn thể)有附傢俱嗎?
- Tiếng UkrainaЧи є меблі?
- Tiếng Urduکیا یہ فرنشڈ ہے؟
- Tiếng UzbekMebel bilanmi?
- Tiếng ViệtCó nội thất sẵn không?
- Tiếng WalesYdy e'n dod â dodrefn?