Moment.
Minutu bat, mesedez.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpدقيقة واحدة فقط.
- Tiếng AlbaniaVetëm një minutë.
- Tiếng AnhJust a minute.
- Tiếng ArmeniaՄի րոպե։
- Tiếng AzerbaijanBir dəqiqə.
- Tiếng Ba LanChwileczkę.
- Tiếng Ba Tưیک دقیقه صبر کنید.
- Tiếng Banglaএক মিনিট।
- Tiếng BasqueMinutu bat, mesedez.
- Tiếng BelarusХвілінку.
- Tiếng BosniaSamo trenutak.
- Tiếng Bồ Đào NhaSó um minuto.
- Tiếng BulgariaСамо минутка.
- Tiếng CatalanUn moment.
- Tiếng CroatiaSamo trenutak.
- Tiếng Do Tháiרק רגע.
- Tiếng Đan MạchLige et øjeblik.
- Tiếng ĐứcEinen Moment bitte.
- Tiếng EstoniaÜks hetk.
- Tiếng GalicianUn momento.
- Tiếng Georgiaერთი წუთით.
- Tiếng Gujaratiએક મિનિટ.
- Tiếng Hà LanEen momentje.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Net 'n oomblik.
- Tiếng Hàn잠시만요.
- Tiếng Hindiएक मिनट रुकिए।
- Tiếng HungaryEgy pillanat.
- Tiếng Hy LạpΈνα λεπτό.
- Tiếng IcelandBíddu aðeins.
- Tiếng IndonesiaTunggu sebentar.
- Tiếng IrelandNóiméad amháin.
- Tiếng ItalyUn attimo.
- Tiếng Kannadaಒಂದು ನಿಮಿಷ.
- Tiếng KazakhБір минут.
- Tiếng Khmerចាំមួយភ្លែត។
- Tiếng KyrgyzБир мүнөт.
- Tiếng La-tinhPaululum exspecta.
- Tiếng Làoລໍຖ້າແປດໜ່ອຍ.
- Tiếng LatviaTikai minūti.
- Tiếng LitvaTik minutėlę.
- Tiếng LuxembourgJust eng Minutt.
- Tiếng Mã LaiSebentar sahaja.
- Tiếng MacedoniaСамо една минута.
- Tiếng Malayalamഒരു മിനിറ്റ്.
- Tiếng MaltaMument biss.
- Tiếng Marathiएक मिनिट थांबा.
- Tiếng Miến Điệnတစ်မိနစ်လောက်။
- Tiếng Mông CổНэг минут.
- Tiếng Na UyBare et øyeblikk.
- Tiếng Nepalएक मिनेट।
- Tiếng NgaМинутку.
- Tiếng Nhậtちょっと待ってください。
- Tiếng PhápUn instant.
- Tiếng Phần LanHetkinen.
- Tiếng PhilippinesSandali lang.
- Tiếng Punjabਬਸ ਇੱਕ ਮਿੰਟ।
- Tiếng Quốc Tế NgữUnu momenton.
- Tiếng RomaniaO clipă.
- Tiếng SécJen minutku.
- Tiếng SerbiaСамо тренутак.
- Tiếng Sinhalaමිනිත්තුවක් ඉන්න.
- Tiếng SloveniaSamo trenutek.
- Tiếng SwahiliDakika moja tu.
- Tiếng TajikЯк дақиқа.
- Tiếng Tamilஒரு நிமிடம்.
- Tiếng TatarБер минут көтегез.
- Tiếng Tây Ban NhaUn momento.
- Tiếng Teluguఒక్క నిమిషం.
- Tiếng Tháiรอสักครู่
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳBir dakika.
- Tiếng Thụy ĐiểnVänta lite.
- Tiếng Trung稍等一下。
- Tiếng Trung (Phồn thể)等一下。
- Tiếng TurkmenBir minut.
- Tiếng UkrainaХвилинку.
- Tiếng Urduایک منٹ۔
- Tiếng UzbekBir daqiqa.
- Tiếng ViệtChờ một chút.
- Tiếng WalesUn munud yn unig.