Ninge.
Elurra ari du.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpإنها تثلج.
- Tiếng AlbaniaPo bie borë.
- Tiếng AnhIt's snowing.
- Tiếng ArmeniaՁյուն է գալիս։
- Tiếng AzerbaijanQar yağır.
- Tiếng Ba LanPada śnieg.
- Tiếng Ba Tưداره برف میباره.
- Tiếng Banglaতুষার পড়ছে।
- Tiếng BasqueElurra ari du.
- Tiếng BelarusІдзе снег.
- Tiếng BosniaPada snijeg.
- Tiếng Bồ Đào NhaEstá nevando.
- Tiếng BulgariaВали сняг.
- Tiếng CatalanEstà nevant.
- Tiếng CroatiaSniježi.
- Tiếng Do Tháiיורד שלג.
- Tiếng Đan MạchDet sner.
- Tiếng ĐứcEs schneit.
- Tiếng EstoniaSajab lund.
- Tiếng GalicianEstá nevando.
- Tiếng Georgiaთოვს.
- Tiếng Gujaratiબરફ પડી રહ્યો છે.
- Tiếng Hà LanHet sneeuwt.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Dit sneeu.
- Tiếng Hàn눈이 와요.
- Tiếng Hindiबर्फ़ पड़ रही है।
- Tiếng HungaryEsik a hó.
- Tiếng Hy LạpΧιονίζει.
- Tiếng IcelandÞað snjóar.
- Tiếng IndonesiaSedang turun salju.
- Tiếng IrelandTá sé ag cur sneachta.
- Tiếng ItalySta nevicando.
- Tiếng Kannadaಹಿಮ ಬೀಳುತ್ತಿದೆ.
- Tiếng KazakhҚар жауып тұр.
- Tiếng Khmerវាកំពុងធ្លាក់ព្រិល។
- Tiếng KyrgyzКар жаап жатат.
- Tiếng La-tinhNingit.
- Tiếng Làoຫິມະຕົກ
- Tiếng LatviaSnieg.
- Tiếng LitvaSninga.
- Tiếng LuxembourgEt schneit.
- Tiếng Mã LaiSalji sedang turun.
- Tiếng MacedoniaВрне снег.
- Tiếng Malayalamമഞ്ഞ് പെയ്യുന്നു.
- Tiếng MaltaQed tagħmel il-borra.
- Tiếng Marathiबर्फ पडत आहे.
- Tiếng Miến Điệnဆီးနှင်းကျနေတယ်။
- Tiếng Mông CổЦас орж байна.
- Tiếng Na UyDet snør.
- Tiếng Nepalहिउँ परिरहेको छ।
- Tiếng NgaИдёт снег.
- Tiếng Nhật雪が降っています。
- Tiếng PhápIl neige.
- Tiếng Phần LanSataa lunta.
- Tiếng PhilippinesUmuulan ng niyebe.
- Tiếng Punjabਬਰਫ਼ ਪੈ ਰਹੀ ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữNeĝas.
- Tiếng SécSněží.
- Tiếng SerbiaПада снег.
- Tiếng Sinhalaහිම වහිනවා.
- Tiếng SlovakSneží.
- Tiếng SloveniaSneži.
- Tiếng SwahiliInanyesha theluji.
- Tiếng TajikБарф меборад.
- Tiếng Tamilபனி பொழிகிறது.
- Tiếng TatarКар ява.
- Tiếng Tây Ban NhaEstá nevando.
- Tiếng Teluguమంచు కురుస్తోంది.
- Tiếng Tháiหิมะกำลังตก
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳKar yağıyor.
- Tiếng Thụy ĐiểnDet snöar.
- Tiếng Trung (Giản thể)在下雪。
- Tiếng Trung (Phồn thể)在下雪。
- Tiếng TurkmenGar ýagýar.
- Tiếng UkrainaІде сніг.
- Tiếng Urduبرف پڑ رہی ہے۔
- Tiếng UzbekQor yog'ayapti.
- Tiếng ViệtTrời đang có tuyết.
- Tiếng WalesMae'n bwrw eira.