Single ako.
Ezkongabea naiz.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpأنا أعزب.
- Tiếng AlbaniaJam beqar.
- Tiếng AnhI'm single
- Tiếng ArmeniaԵս ամուրի եմ։
- Tiếng AzerbaijanSubayam.
- Tiếng Ba LanJestem singlem
- Tiếng Ba Tưمن مجردم.
- Tiếng Banglaআমি অবিবাহিত।
- Tiếng BasqueEzkongabea naiz.
- Tiếng BelarusЯ адзінокі.
- Tiếng BosniaSlobodan sam.
- Tiếng Bồ Đào NhaSou solteiro
- Tiếng BulgariaСвободен съм.
- Tiếng CatalanEstic solter
- Tiếng CroatiaSlobodan sam.
- Tiếng Do Tháiאני רווק
- Tiếng Đan MạchJeg er single
- Tiếng ĐứcIch bin Single.
- Tiếng EstoniaMa olen vallaline.
- Tiếng GalicianEstou solteiro.
- Tiếng Georgiaმარტოხელა ვარ.
- Tiếng Gujaratiહું સિંગલ છું.
- Tiếng Hà LanIk ben single.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek is enkel.
- Tiếng Hàn저는 솔로예요.
- Tiếng Hindiमैं सिंगल हूँ
- Tiếng HungaryEgyedül vagyok.
- Tiếng Hy LạpΕίμαι ελεύθερος
- Tiếng IcelandÉg er einhleyp(ur).
- Tiếng IndonesiaAku masih lajang.
- Tiếng IrelandTáim singil.
- Tiếng ItalySono single
- Tiếng Kannadaನಾನು ಒಂಟಿಯಾಗಿದ್ದೇನೆ.
- Tiếng KazakhМен бойдақпын.
- Tiếng Khmerខ្ញុំនៅលីវ។
- Tiếng KyrgyzМен бойдокмун.
- Tiếng La-tinhCaelebs sum.
- Tiếng Làoຂ້ອຍຍັງໂສດ
- Tiếng LatviaEs esmu vientuļš
- Tiếng LitvaAš vienišas
- Tiếng LuxembourgEch sinn solo
- Tiếng Mã LaiSaya bujang.
- Tiếng MacedoniaСама сум.
- Tiếng Malayalamഞാൻ അവിവാഹിതനാണ്.
- Tiếng MaltaJien single.
- Tiếng Marathiमी सिंगल आहे.
- Tiếng Miến Điệnကျွန်တော်/ကျွန်မ တစ်ကိုယ်ရေပါ။
- Tiếng Mông CổБи ганц бие.
- Tiếng Na UyJeg er singel.
- Tiếng Nepalम एकल छु।
- Tiếng NgaЯ свободен.
- Tiếng Nhật私は独身です。
- Tiếng PhápJe suis célibataire
- Tiếng Phần LanOlen sinkku
- Tiếng Punjabਮੈਂ ਸਿੰਗਲ ਹਾਂ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMi estas fraŭla
- Tiếng RomaniaSunt singur.
- Tiếng SécJsem single.
- Tiếng SerbiaСам сам.
- Tiếng Sinhalaමම තනිකඩයි.
- Tiếng SlovakSom slobodný
- Tiếng SloveniaSamski sem.
- Tiếng SwahiliMimi ni mseja
- Tiếng TajikМан муҷаррадам
- Tiếng Tamilநான் தனியாக இருக்கிறேன்.
- Tiếng TatarМин ялгыз.
- Tiếng Tây Ban NhaEstoy soltero
- Tiếng Teluguనేను అవివాహితుడిని.
- Tiếng Tháiฉันโสด
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳBen bekarım.
- Tiếng Thụy ĐiểnJag är singel
- Tiếng Trung (Giản thể)我单身。
- Tiếng Trung (Phồn thể)我單身。
- Tiếng TurkmenMen boýdak.
- Tiếng UkrainaЯ вільний.
- Tiếng Urduمیں سنگل ہوں۔
- Tiếng UzbekMen uylanmaganman
- Tiếng ViệtTôi còn độc thân
- Tiếng WalesRwy'n sengl