Titkellimx.
Ez hitz egin.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpممنوع الكلام.
- Tiếng AlbaniaNuk flitet.
- Tiếng AnhNo talking.
- Tiếng ArmeniaՉխոսել։
- Tiếng AzerbaijanDanışmaq olmaz.
- Tiếng Ba LanNie rozmawiać.
- Tiếng Ba Tưصحبت نکنید.
- Tiếng Banglaকথা বলা নিষেধ।
- Tiếng BasqueEz hitz egin.
- Tiếng BelarusНе размаўляць.
- Tiếng BosniaBez razgovora.
- Tiếng Bồ Đào NhaSem conversa.
- Tiếng BulgariaБез говорене.
- Tiếng CatalanNo es pot parlar.
- Tiếng CroatiaBez razgovora.
- Tiếng Do Tháiבלי לדבר.
- Tiếng Đan MạchIngen snak.
- Tiếng ĐứcNicht reden.
- Tiếng EstoniaRääkimine keelatud.
- Tiếng GalicianNon se fala.
- Tiếng Georgiaლაპარაკი აკრძალულია.
- Tiếng Gujaratiવાત કરવી નહીં.
- Tiếng Hà LanNiet praten.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Geen gepraat nie.
- Tiếng Hàn떠들지 마세요.
- Tiếng Hindiबात करना मना है।
- Tiếng HungaryBeszélgetés nélkül.
- Tiếng Hy LạpΧωρίς ομιλίες.
- Tiếng IcelandEngin tal.
- Tiếng IndonesiaDilarang berbicara.
- Tiếng IrelandNá labhair.
- Tiếng ItalyVietato parlare.
- Tiếng Kannadaಮಾತನಾಡಬಾರದು.
- Tiếng KazakhСөйлеуге болмайды.
- Tiếng Khmerមិនឱ្យនិយាយ។
- Tiếng KyrgyzСүйлөбөңүз.
- Tiếng La-tinhNolite loqui.
- Tiếng Làoຫ້າມເວົ້າ.
- Tiếng LatviaNerunāt!
- Tiếng LitvaNekalbėkite.
- Tiếng LuxembourgKeen Geschwätz.
- Tiếng Mã LaiJangan bercakap.
- Tiếng MacedoniaБез зборување.
- Tiếng Malayalamസംസാരിക്കരുത്.
- Tiếng Marathiबोलणे नाही.
- Tiếng Miến Điệnစကားမပြောရ။
- Tiếng Mông CổЯрихгүй байна уу.
- Tiếng Na UyIngen prating.
- Tiếng Nepalकुरा गर्न निषेध।
- Tiếng NgaНе разговаривайте.
- Tiếng Nhậtおしゃべりは禁止です。
- Tiếng PhápPas de bavardage.
- Tiếng Phần LanEi puhumista.
- Tiếng PhilippinesBawal mag-usap.
- Tiếng Punjabਗੱਲ ਕਰਨਾ ਮਨ੍ਹਾ ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữNe parolu.
- Tiếng RomaniaFără vorbit.
- Tiếng SécŽádné mluvení.
- Tiếng SerbiaБез приче.
- Tiếng Sinhalaකතා කිරීම තහනම්.
- Tiếng SlovakNerozprávať.
- Tiếng SloveniaPrepovedano govorjenje.
- Tiếng SwahiliHakuna kuongea.
- Tiếng TajikГап задан мумкин нест.
- Tiếng Tamilபேசக்கூடாது.
- Tiếng TatarСөйләшмәгез.
- Tiếng Tây Ban NhaNo se habla.
- Tiếng Teluguమాట్లాడకూడదు.
- Tiếng Tháiห้ามคุยครับ/ค่ะ
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳKonuşmak yok.
- Tiếng Thụy ĐiểnInget prat.
- Tiếng Trung (Giản thể)不许说话。
- Tiếng Trung (Phồn thể)不要說話。
- Tiếng TurkmenGürlemek gadagan.
- Tiếng UkrainaНе розмовляти.
- Tiếng Urduبات کرنا منع ہے۔
- Tiếng UzbekGapirmaslik!
- Tiếng ViệtKhông nói chuyện.
- Tiếng WalesDim siarad.