Busni.
Eman musu bat.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpقبلني.
- Tiếng AlbaniaMë puth.
- Tiếng AnhKiss me
- Tiếng ArmeniaՀամբուրիր ինձ։
- Tiếng AzerbaijanMəni öp.
- Tiếng Ba LanPocałuj mnie
- Tiếng Ba Tưمن را ببوس.
- Tiếng Banglaআমাকে চুমু দিন।
- Tiếng BasqueEman musu bat.
- Tiếng BelarusПацалуй мяне.
- Tiếng BosniaPoljubi me.
- Tiếng Bồ Đào NhaBeije-me
- Tiếng BulgariaЦелуни ме.
- Tiếng CatalanFes-me un petó
- Tiếng CroatiaPoljubi me.
- Tiếng Do Tháiתנשקי אותי
- Tiếng Đan MạchKys mig
- Tiếng ĐứcKüss mich.
- Tiếng EstoniaSuudle mind.
- Tiếng GalicianBícame.
- Tiếng Georgiaმაკოცე.
- Tiếng Gujaratiમને ચુંબન કરો.
- Tiếng Hà LanKus me.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Soen my.
- Tiếng Hàn키스해 주세요.
- Tiếng Hindiमुझे चूमो
- Tiếng HungaryCsókolj meg!
- Tiếng Hy LạpΦίλα με
- Tiếng IcelandKysstu mig.
- Tiếng IndonesiaCium aku.
- Tiếng IrelandTabhair póg dom.
- Tiếng ItalyBaciami
- Tiếng Kannadaನನ್ನನ್ನು ಮುತ್ತಿಕ್ಕಿ.
- Tiếng KazakhМені сүй.
- Tiếng Khmerថើបខ្ញុំមួយ។
- Tiếng KyrgyzМени өпкүлө.
- Tiếng La-tinhOsculare me.
- Tiếng Làoຈູບຂ້ອຍແດ່
- Tiếng LatviaNoskūpsti mani
- Tiếng LitvaPabučiuok mane
- Tiếng LuxembourgKüss mech
- Tiếng Mã LaiCium saya.
- Tiếng MacedoniaБакни ме.
- Tiếng Malayalamഎന്നെ ചുംബിക്കൂ.
- Tiếng Marathiमला चुंबन द्या.
- Tiếng Miến Điệnကျွန်တော့်/ကျွန်မကို နမ်းပါ။
- Tiếng Mông CổНамайг үнсээч.
- Tiếng Na UyKyss meg.
- Tiếng Nepalमलाई चुम्बन गर्नुहोस्।
- Tiếng NgaПоцелуй меня.
- Tiếng Nhậtキスして。
- Tiếng PhápEmbrasse-moi
- Tiếng Phần LanSuutele minua
- Tiếng PhilippinesHalikan mo ako.
- Tiếng Punjabਮੈਨੂੰ ਚੁੰਮੋ।
- Tiếng Quốc Tế NgữKisu min
- Tiếng RomaniaSărută-mă.
- Tiếng SécPolib mě.
- Tiếng SerbiaПољуби ме.
- Tiếng Sinhalaමට හාදුවක් දෙන්න.
- Tiếng SlovakPobozkaj ma
- Tiếng SloveniaPoljubi me.
- Tiếng SwahiliNibusu
- Tiếng TajikМаро бӯсед
- Tiếng Tamilஎன்னை முத்தமிடுங்கள்.
- Tiếng TatarМине үп.
- Tiếng Tây Ban NhaBésame
- Tiếng Teluguనన్ను ముద్దు పెట్టుకోండి.
- Tiếng Tháiจูบฉันสิ
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳBeni öp.
- Tiếng Thụy ĐiểnKyss mig
- Tiếng Trung (Giản thể)吻我。
- Tiếng Trung (Phồn thể)吻我。
- Tiếng TurkmenMeni öp.
- Tiếng UkrainaПоцілуй мене.
- Tiếng Urduمجھے چومیں۔
- Tiếng UzbekMeni o'ping
- Tiếng ViệtHôn tôi đi
- Tiếng WalesCusana fi