Nebijokite.
Ez izan beldurrik.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpلا تخف.
- Tiếng AlbaniaMos u frikëso.
- Tiếng AnhDon't be afraid.
- Tiếng ArmeniaՄի՛ վախեցեք։
- Tiếng AzerbaijanQorxma.
- Tiếng Ba LanNie bój się.
- Tiếng Ba Tưنترس.
- Tiếng Banglaভয় পাবেন না।
- Tiếng BasqueEz izan beldurrik.
- Tiếng BelarusНе бойцеся.
- Tiếng BosniaNe boj se.
- Tiếng Bồ Đào NhaNão tenha medo.
- Tiếng BulgariaНе се страхувайте.
- Tiếng CatalanNo tinguis por.
- Tiếng CroatiaNe boj se.
- Tiếng Do Tháiאל תפחד.
- Tiếng Đan MạchVær ikke bange.
- Tiếng ĐứcKeine Angst.
- Tiếng EstoniaÄrge kartke.
- Tiếng GalicianNon teñas medo.
- Tiếng Georgiaნუ გეშინია.
- Tiếng Gujaratiડરશો નહીં.
- Tiếng Hà LanWees niet bang.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Moenie bang wees nie.
- Tiếng Hàn무서워하지 마세요.
- Tiếng Hindiडरो मत।
- Tiếng HungaryNe félj.
- Tiếng Hy LạpΜη φοβάστε.
- Tiếng IcelandVertu ekki hræddur.
- Tiếng IndonesiaJangan takut.
- Tiếng IrelandNá bíodh eagla ort.
- Tiếng ItalyNon aver paura.
- Tiếng Kannadaಹೆದರಬೇಡಿ.
- Tiếng KazakhҚорықпаңыз.
- Tiếng Khmerកុំខ្លាច។
- Tiếng KyrgyzКоркпоңуз.
- Tiếng La-tinhNoli timere.
- Tiếng Làoຢ່າຢ້ານ.
- Tiếng LatviaNebaidieties.
- Tiếng LuxembourgHabt keng Angscht.
- Tiếng Mã LaiJangan takut.
- Tiếng MacedoniaНе плаши се.
- Tiếng Malayalamഭയപ്പെടരുത്.
- Tiếng MaltaTibżax.
- Tiếng Marathiघाबरू नका.
- Tiếng Miến Điệnမကြောက်ပါနဲ့။
- Tiếng Mông CổБүү ай.
- Tiếng Na UyVær ikke redd.
- Tiếng Nepalडराउनु पर्दैन।
- Tiếng NgaНе бойтесь.
- Tiếng Nhật怖がらないで。
- Tiếng PhápN'ayez pas peur.
- Tiếng Phần LanÄlä pelkää.
- Tiếng PhilippinesHuwag kang matakot.
- Tiếng Punjabਡਰੋ ਨਾ।
- Tiếng Quốc Tế NgữNe timu.
- Tiếng RomaniaNu vă fie frică.
- Tiếng SécNeboj se.
- Tiếng SerbiaНе бојте се.
- Tiếng Sinhalaබය වෙන්න එපා.
- Tiếng SlovakNeboj sa.
- Tiếng SloveniaNe boj se.
- Tiếng SwahiliUsiogope.
- Tiếng TajikНатарс.
- Tiếng Tamilபயப்படாதீர்கள்.
- Tiếng TatarКуркма.
- Tiếng Tây Ban NhaNo tengas miedo.
- Tiếng Teluguభయపడకండి.
- Tiếng Tháiไม่ต้องกลัว
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳKorkmayın.
- Tiếng Thụy ĐiểnVar inte rädd.
- Tiếng Trung (Giản thể)别害怕。
- Tiếng Trung (Phồn thể)別害怕。
- Tiếng TurkmenGorkma.
- Tiếng UkrainaНе бійтеся.
- Tiếng Urduڈرو نہیں۔
- Tiếng UzbekQo'rqmang.
- Tiếng ViệtĐừng sợ.
- Tiếng WalesPaid ag ofni.