Man kosulys
Eztula dut
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpلدي سعال
- Tiếng AlbaniaKam kollë
- Tiếng AnhI have a cough
- Tiếng ArmeniaՀազ ունեմ
- Tiếng AzerbaijanÖskürəyim var
- Tiếng Ba LanMam kaszel
- Tiếng Ba Tưسرفه میکنم
- Tiếng Banglaআমার কাশি হয়েছে।
- Tiếng BasqueEztula dut
- Tiếng BelarusУ мяне кашаль
- Tiếng BosniaImam kašalj
- Tiếng Bồ Đào NhaEstou com tosse
- Tiếng BulgariaИмам кашлица
- Tiếng CatalanTinc tos
- Tiếng CroatiaImam kašalj
- Tiếng Do Tháiיש לי שיעול
- Tiếng Đan MạchJeg hoster
- Tiếng ĐứcIch habe Husten.
- Tiếng EstoniaMul on köha
- Tiếng GalicianTeño tose.
- Tiếng Georgiaხველა მაქვს
- Tiếng Gujaratiમને ઉધરસ છે.
- Tiếng Hà LanIk heb een hoest
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek het 'n hoes
- Tiếng Hàn기침이 나요
- Tiếng Hindiमुझे खांसी है।
- Tiếng HungaryKöhögök
- Tiếng Hy LạpΈχω βήχα.
- Tiếng IcelandÉg er með hósta
- Tiếng IndonesiaSaya batuk
- Tiếng IrelandTá casacht orm.
- Tiếng ItalyHo la tosse
- Tiếng Kannadaನನಗೆ ಕೆಮ್ಮು ಇದೆ.
- Tiếng KazakhЖөтелім бар
- Tiếng Khmerខ្ញុំក្អក
- Tiếng KyrgyzЖөтөлүм бар.
- Tiếng La-tinhTussim habeo.
- Tiếng Làoຂ້ອຍໄອ
- Tiếng LatviaMan ir klepus.
- Tiếng LuxembourgEch hunn en Houscht
- Tiếng Mã LaiSaya batuk
- Tiếng MacedoniaИмам кашлица
- Tiếng Malayalamഎനിക്ക് ചുമയുണ്ട്.
- Tiếng MaltaGħandi sogħla.
- Tiếng Marathiमला खोकला आहे.
- Tiếng Miến Điệnချောင်းဆိုးတယ်။
- Tiếng Mông CổХаниалгаж байна
- Tiếng Na UyJeg har hoste
- Tiếng Nepalमलाई खोकी लागेको छ।
- Tiếng NgaУ меня кашель.
- Tiếng Nhật咳が出ます。
- Tiếng PhápJ'ai une toux
- Tiếng Phần LanMinulla on yskä
- Tiếng PhilippinesMay ubo ako
- Tiếng Punjabਮੈਨੂੰ ਖੰਘ ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMi tusas
- Tiếng RomaniaTușesc.
- Tiếng SécKašlu.
- Tiếng SerbiaКашљем.
- Tiếng Sinhalaමට කැස්සක් තියෙනවා.
- Tiếng SlovakKašlem.
- Tiếng SloveniaKašljam.
- Tiếng SwahiliNina kikohozi
- Tiếng TajikМан сулфа дорам
- Tiếng Tamilஎனக்கு இருமல் இருக்கிறது
- Tiếng TatarЙөткерәм
- Tiếng Tây Ban NhaTengo tos
- Tiếng Teluguనాకు దగ్గు ఉంది.
- Tiếng Tháiฉันมีอาการไอ
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳÖksürüğüm var.
- Tiếng Thụy ĐiểnJag har hosta
- Tiếng Trung (Giản thể)我咳嗽
- Tiếng Trung (Phồn thể)我咳嗽
- Tiếng TurkmenÜsgürýärin
- Tiếng UkrainaУ мене кашель
- Tiếng Urduمجھے کھانسی ہے۔
- Tiếng UzbekYo'talim bor
- Tiếng ViệtTôi bị ho.
- Tiếng WalesMae gen i beswch.