Man bloga.
Gaixorik nago.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpأنا مريض.
- Tiếng AlbaniaJam i sëmurë.
- Tiếng AnhI am sick.
- Tiếng ArmeniaԵս հիվանդ եմ։
- Tiếng AzerbaijanMən xəstəyəm.
- Tiếng Ba LanJestem chory.
- Tiếng Ba Tưحالم خوب نیست.
- Tiếng Banglaআমি অসুস্থ।
- Tiếng BasqueGaixorik nago.
- Tiếng BelarusЯ хворы.
- Tiếng BosniaBolesna sam.
- Tiếng Bồ Đào NhaEstou doente.
- Tiếng BulgariaБолен съм.
- Tiếng CatalanEstic malalt.
- Tiếng CroatiaBolesna sam.
- Tiếng Do Tháiאני חולה.
- Tiếng Đan MạchJeg er syg.
- Tiếng ĐứcMir ist schlecht.
- Tiếng EstoniaMa olen haige.
- Tiếng GalicianEstou enfermo.
- Tiếng Georgiaავად ვარ.
- Tiếng Gujaratiહું બીમાર છું.
- Tiếng Hà LanIk ben ziek.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek is siek.
- Tiếng Hàn저 아파요.
- Tiếng Hindiमैं बीमार हूँ।
- Tiếng HungaryBeteg vagyok.
- Tiếng Hy LạpΕίμαι άρρωστος.
- Tiếng IcelandÉg er veikur.
- Tiếng IndonesiaSaya sakit.
- Tiếng IrelandTá mé tinn.
- Tiếng ItalySto male.
- Tiếng Kannadaನನಗೆ ಅಸ್ವಸ್ಥವಾಗಿದೆ.
- Tiếng KazakhМен ауырып тұрмын.
- Tiếng Khmerខ្ញុំឈឺ។
- Tiếng KyrgyzМен ооруп жатам.
- Tiếng La-tinhAegrotus sum.
- Tiếng Làoຂ້ອຍບໍ່ສະບາຍ.
- Tiếng LatviaEsmu slims.
- Tiếng LuxembourgEch sinn krank.
- Tiếng Mã LaiSaya sakit.
- Tiếng MacedoniaМи е лошо.
- Tiếng Malayalamഎനിക്ക് സുഖമില്ല.
- Tiếng MaltaJien marid.
- Tiếng Marathiमला बरे वाटत नाही.
- Tiếng Miến Điệnကျွန်တော်/ကျွန်မ နေမကောင်းဘူး။
- Tiếng Mông CổБи өвдчихлөө.
- Tiếng Na UyJeg er syk.
- Tiếng Nepalम बिरामी छु।
- Tiếng NgaМне плохо.
- Tiếng Nhật気分が悪いです。
- Tiếng PhápJe suis malade.
- Tiếng Phần LanOlen sairas.
- Tiếng PhilippinesMay sakit ako.
- Tiếng Punjabਮੈਂ ਬਿਮਾਰ ਹਾਂ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMi estas malsana.
- Tiếng RomaniaSunt bolnav.
- Tiếng SécJe mi špatně.
- Tiếng SerbiaБолестан сам.
- Tiếng Sinhalaමට අසනීපයි.
- Tiếng SlovakJe mi zle.
- Tiếng SloveniaBolna sem.
- Tiếng SwahiliMimi ni mgonjwa.
- Tiếng TajikМан беморам.
- Tiếng Tamilஎனக்கு உடல்நிலை சரியில்லை.
- Tiếng TatarМин авырыйм.
- Tiếng Tây Ban NhaEstoy enfermo.
- Tiếng Teluguనాకు అనారోగ్యంగా ఉంది.
- Tiếng Tháiฉันป่วย
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳHastayım.
- Tiếng Thụy ĐiểnJag är sjuk.
- Tiếng Trung (Giản thể)我生病了。
- Tiếng Trung (Phồn thể)我生病了。
- Tiếng TurkmenMen syrkaw.
- Tiếng UkrainaМені погано.
- Tiếng Urduمیں بیمار ہوں۔
- Tiếng UzbekMen kasalman.
- Tiếng ViệtTôi bị ốm.
- Tiếng WalesDw i'n sâl.