Probationem superavi.
Azterketa gainditu dut.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpلقد نجحت في الامتحان.
- Tiếng AlbaniaE kalova provimin.
- Tiếng AnhI passed the exam.
- Tiếng ArmeniaԵս անցել եմ քննությունը։
- Tiếng Azerbaijanİmtahandan keçdim.
- Tiếng Ba LanZdałem egzamin.
- Tiếng Ba Tưدر امتحان قبول شدم.
- Tiếng Banglaআমি পরীক্ষায় পাস করেছি।
- Tiếng BasqueAzterketa gainditu dut.
- Tiếng BelarusЯ здаў экзамен.
- Tiếng BosniaPoložio sam ispit.
- Tiếng Bồ Đào NhaPassei na prova.
- Tiếng BulgariaИздържах изпита.
- Tiếng CatalanHe aprovat l'examen.
- Tiếng CroatiaPoložio sam ispit.
- Tiếng Do Tháiעברתי את הבחינה.
- Tiếng Đan MạchJeg bestod eksamen.
- Tiếng ĐứcIch habe die Prüfung bestanden.
- Tiếng EstoniaMa läbisin eksami.
- Tiếng GalicianPasei o exame.
- Tiếng Georgiaგამოცდა ჩავაბარე.
- Tiếng Gujaratiમેં પરીક્ષા પાસ કરી.
- Tiếng Hà LanIk ben geslaagd voor het examen.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek het die eksamen geslaag.
- Tiếng Hàn시험에 합격했어요.
- Tiếng Hindiमैंने परीक्षा पास कर ली।
- Tiếng HungarySikerült a vizsgám.
- Tiếng Hy LạpΠέρασα τις εξετάσεις.
- Tiếng IcelandÉg stóðst prófið.
- Tiếng IndonesiaSaya lulus ujian.
- Tiếng IrelandD'éirigh liom sa scrúdú.
- Tiếng ItalyHo superato l'esame.
- Tiếng Kannadaನಾನು ಪರೀಕ್ಷೆಯಲ್ಲಿ ಉತ್ತೀರ್ಣನಾದೆ.
- Tiếng KazakhМен емтиханды тапсырдым.
- Tiếng Khmerខ្ញុំប្រឡងជាប់។
- Tiếng KyrgyzМен экзаменден өттүм.
- Tiếng Làoຂ້ອຍສອບເສັງຜ່ານ.
- Tiếng LatviaEs nokārtoju eksāmenu.
- Tiếng LitvaIšlaikiau egzaminą.
- Tiếng LuxembourgEch hunn d'Examen bestanen.
- Tiếng Mã LaiSaya lulus peperiksaan.
- Tiếng MacedoniaГо положив испитот.
- Tiếng Malayalamഞാൻ പരീക്ഷ പാസായി.
- Tiếng MaltaGħaddejt l-eżami.
- Tiếng Marathiमी परीक्षा उत्तीर्ण झालो.
- Tiếng Miến Điệnစာမေးပွဲအောင်တယ်။
- Tiếng Mông CổБи шалгалтад тэнцсэн.
- Tiếng Na UyJeg besto eksamen.
- Tiếng Nepalमैले परीक्षा पास गरें।
- Tiếng NgaЯ сдал экзамен.
- Tiếng Nhật試験に合格しました。
- Tiếng PhápJ'ai réussi l'examen.
- Tiếng Phần LanLäpäisin kokeen.
- Tiếng PhilippinesPumasa ako sa exam.
- Tiếng Punjabਮੈਂ ਪੇਪਰ ਪਾਸ ਕਰ ਲਿਆ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMi pasis la ekzamenon.
- Tiếng RomaniaAm trecut examenul.
- Tiếng SécSložil jsem zkoušku.
- Tiếng SerbiaПоложио сам испит.
- Tiếng Sinhalaමම විභාගය සමත් වුණා.
- Tiếng SlovakZložil som skúšku.
- Tiếng SloveniaOpravil sem izpit.
- Tiếng SwahiliNilifaulu mtihani.
- Tiếng TajikМан имтиҳонро супоридам.
- Tiếng Tamilநான் தேர்வில் தேர்ச்சி பெற்றேன்.
- Tiếng TatarМин имтиханны уңышлы тапшырдым.
- Tiếng Tây Ban NhaAprobé el examen.
- Tiếng Teluguనేను పరీక్షలో ఉత్తీర్ణత సాధించాను.
- Tiếng Tháiผม/ดิฉันสอบผ่านครับ/ค่ะ
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳSınavı geçtim.
- Tiếng Thụy ĐiểnJag klarade provet.
- Tiếng Trung我考试通过了。
- Tiếng Trung (Phồn thể)我通過了考試。
- Tiếng TurkmenMen ekzameni geçdim.
- Tiếng UkrainaЯ склав іспит.
- Tiếng Urduمیں نے امتحان پاس کر لیا۔
- Tiếng UzbekImtihondan o'tdim.
- Tiếng ViệtTôi đã đỗ kỳ thi.
- Tiếng WalesFe wnes i basio'r arholiad.