Praeterito mense.
Joan den hilabetean.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpالشهر الماضي.
- Tiếng AlbaniaMuajin e kaluar.
- Tiếng AnhLast month.
- Tiếng ArmeniaԱնցյալ ամիս։
- Tiếng AzerbaijanKeçən ay.
- Tiếng Ba LanW zeszłym miesiącu.
- Tiếng Ba Tưماه گذشته.
- Tiếng Banglaগত মাসে।
- Tiếng BasqueJoan den hilabetean.
- Tiếng BelarusУ мінулым месяцы.
- Tiếng BosniaProšlog mjeseca.
- Tiếng Bồ Đào NhaNo mês passado.
- Tiếng BulgariaМиналия месец.
- Tiếng CatalanEl mes passat.
- Tiếng CroatiaProšli mjesec.
- Tiếng Do Tháiחודש שעבר.
- Tiếng Đan MạchI sidste måned.
- Tiếng ĐứcLetzten Monat.
- Tiếng EstoniaEelmisel kuul.
- Tiếng GalicianO mes pasado.
- Tiếng Georgiaგასულ თვეში.
- Tiếng Gujaratiગયા મહિને.
- Tiếng Hà LanVorige maand.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Verlede maand.
- Tiếng Hàn지난달.
- Tiếng Hindiपिछले महीने।
- Tiếng HungaryMúlt hónapban.
- Tiếng Hy LạpΤον προηγούμενο μήνα.
- Tiếng IcelandÍ síðasta mánuði.
- Tiếng IndonesiaBulan lalu.
- Tiếng IrelandAn mhí seo caite.
- Tiếng ItalyIl mese scorso.
- Tiếng Kannadaಕಳೆದ ತಿಂಗಳು.
- Tiếng KazakhӨткен айда.
- Tiếng Khmerខែមុន។
- Tiếng KyrgyzӨткөн айда.
- Tiếng Làoເດືອນແລ້ວ.
- Tiếng LatviaPagājušajā mēnesī.
- Tiếng LitvaPraėjusį mėnesį.
- Tiếng LuxembourgLeschte Mount.
- Tiếng Mã LaiBulan lepas.
- Tiếng MacedoniaМинатиот месец.
- Tiếng Malayalamകഴിഞ്ഞ മാസം.
- Tiếng MaltaIx-xahar li għadda.
- Tiếng Marathiगेल्या महिन्यात.
- Tiếng Miến Điệnပြီးခဲ့တဲ့လ။
- Tiếng Mông CổӨнгөрсөн сард.
- Tiếng Na UyForrige måned.
- Tiếng Nepalगएको महिना।
- Tiếng NgaВ прошлом месяце.
- Tiếng Nhật先月。
- Tiếng PhápLe mois dernier.
- Tiếng Phần LanViime kuussa.
- Tiếng PhilippinesNoong nakaraang buwan.
- Tiếng Punjabਪਿਛਲੇ ਮਹੀਨੇ।
- Tiếng Quốc Tế NgữPasintan monaton.
- Tiếng RomaniaLuna trecută.
- Tiếng SécMinulý měsíc.
- Tiếng SerbiaПрошлог месеца.
- Tiếng Sinhalaපසුගිය මාසයේ.
- Tiếng SlovakMinulý mesiac.
- Tiếng SloveniaPrejšnji mesec.
- Tiếng SwahiliMwezi uliopita.
- Tiếng TajikМоҳи гузашта.
- Tiếng Tamilகடந்த மாதம்.
- Tiếng TatarҮткән айда.
- Tiếng Tây Ban NhaEl mes pasado.
- Tiếng Teluguగత నెల.
- Tiếng Tháiเดือนที่แล้ว
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳGeçen ay.
- Tiếng Thụy ĐiểnFörra månaden.
- Tiếng Trung (Giản thể)上个月。
- Tiếng Trung (Phồn thể)上個月。
- Tiếng TurkmenGeçen aý.
- Tiếng UkrainaМинулого місяця.
- Tiếng Urduپچھلے مہینے۔
- Tiếng UzbekO'tgan oy.
- Tiếng ViệtTháng trước.
- Tiếng WalesMis diwethaf.