Nulla excusatio.
Aitzakiarik ez.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpلا عذر.
- Tiếng AlbaniaNuk ka justifikim.
- Tiếng AnhNo excuse.
- Tiếng ArmeniaԱրդարացում չկա։
- Tiếng AzerbaijanBəhanə yoxdur.
- Tiếng Ba LanNie ma usprawiedliwienia.
- Tiếng Ba Tưبهانهای ندارم.
- Tiếng Banglaকোন অজুহাত নেই।
- Tiếng BasqueAitzakiarik ez.
- Tiếng BelarusНяма апраўдання.
- Tiếng BosniaNema opravdanja.
- Tiếng Bồ Đào NhaSem desculpas.
- Tiếng BulgariaНяма извинение.
- Tiếng CatalanSense excuses.
- Tiếng CroatiaNema opravdanja.
- Tiếng Do Tháiאין תירוץ.
- Tiếng Đan MạchIngen undskyldning.
- Tiếng ĐứcKeine Entschuldigung.
- Tiếng EstoniaEi ole mingit vabandust.
- Tiếng GalicianNon hai escusa.
- Tiếng Georgiaგამართლება არ არსებობს.
- Tiếng Gujaratiકોઈ બહાનું નથી.
- Tiếng Hà LanGeen excuus.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Geen verskoning nie.
- Tiếng Hàn변명의 여지가 없네요.
- Tiếng Hindiकोई बहाना नहीं।
- Tiếng HungaryNincs mentség.
- Tiếng Hy LạpΚαμία δικαιολογία.
- Tiếng IcelandEngin afsökun.
- Tiếng IndonesiaTidak ada alasan.
- Tiếng IrelandNíl aon leithscéal ann.
- Tiếng ItalyNessuna scusa.
- Tiếng Kannadaಯಾವುದೇ ಸಮರ್ಥನೆ ಇಲ್ಲ.
- Tiếng KazakhАқталатын ештеңе жоқ.
- Tiếng Khmerគ្មានលេសទេ។
- Tiếng KyrgyzЭч кандай шылтоо жок.
- Tiếng Làoບໍ່ມີຂໍ້ແກ້ຕົວ
- Tiếng LatviaNav attaisnojuma.
- Tiếng LitvaNėra pasiteisinimo.
- Tiếng LuxembourgKeng Ausried.
- Tiếng Mã LaiTiada alasan.
- Tiếng MacedoniaНема изговор.
- Tiếng Malayalamഒരു ന്യായീകരണവുമില്ല.
- Tiếng MaltaM'hemm l-ebda skuża.
- Tiếng Marathiकोणतेही कारण नाही.
- Tiếng Miến Điệnဆင်ခြေမရှိပါဘူး။
- Tiếng Mông CổЯмар ч шалтгаан байхгүй.
- Tiếng Na UyIngen unnskyldning.
- Tiếng Nepalकुनै बहाना छैन।
- Tiếng NgaНет оправдания.
- Tiếng Nhật言い訳の余地はありません。
- Tiếng PhápAucune excuse.
- Tiếng Phần LanEi mitään tekosyytä.
- Tiếng PhilippinesWalang dahilan.
- Tiếng Punjabਕੋਈ ਬਹਾਨਾ ਨਹੀਂ।
- Tiếng Quốc Tế NgữNeniu senkulpigo.
- Tiếng RomaniaFără scuză.
- Tiếng SécŽádná omluva.
- Tiếng SerbiaНема оправдања.
- Tiếng Sinhalaකිසිම නිදහසට කරුණක් නැහැ.
- Tiếng SlovakŽiadna výhovorka.
- Tiếng SloveniaBrez izgovora.
- Tiếng SwahiliHakuna udhuru.
- Tiếng TajikҲеҷ баҳона нест.
- Tiếng Tamilசாக்கு இல்லை.
- Tiếng TatarАклый торган сәбәп юк.
- Tiếng Tây Ban NhaNo hay excusa.
- Tiếng Teluguసాకు లేదు.
- Tiếng Tháiไม่มีข้อแก้ตัว
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳMazeret yok.
- Tiếng Thụy ĐiểnIngen ursäkt.
- Tiếng Trung (Giản thể)没有借口。
- Tiếng Trung (Phồn thể)沒有藉口。
- Tiếng TurkmenHiç hili bahana ýok.
- Tiếng UkrainaНемає виправдання.
- Tiếng Urduکوئی عذر نہیں۔
- Tiếng UzbekUzr, bahona yo'q.
- Tiếng ViệtKhông có lý do gì để bào chữa.
- Tiếng WalesDim esgus.