Ne comburas.
Ez ezazu erre.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpلا تحرقه.
- Tiếng AlbaniaMos e djeg.
- Tiếng AnhDon't burn it.
- Tiếng ArmeniaՉայրես։
- Tiếng AzerbaijanYandırma.
- Tiếng Ba LanNie przypal tego.
- Tiếng Ba Tưنسوزانش.
- Tiếng Banglaএটা পুড়িয়ে ফেলবেন না।
- Tiếng BasqueEz ezazu erre.
- Tiếng BelarusНе спалі яго.
- Tiếng BosniaNemoj da zagori.
- Tiếng Bồ Đào NhaNão deixe queimar.
- Tiếng BulgariaНе го изгаряйте.
- Tiếng CatalanNo ho cremis.
- Tiếng CroatiaNemoj to zagorjeti.
- Tiếng Do Tháiאל תשרוף את זה.
- Tiếng Đan MạchLad det ikke brænde på.
- Tiếng ĐứcLassen Sie es nicht anbrennen.
- Tiếng EstoniaÄra lase sellel kõrbeda.
- Tiếng GalicianNon o queimes.
- Tiếng Georgiaარ დაწვათ.
- Tiếng Gujaratiએને બાળશો નહીં.
- Tiếng Hà LanLaat het niet aanbranden.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Moenie dit verbrand nie.
- Tiếng Hàn태우지 마세요.
- Tiếng Hindiइसे जला न दीजिए।
- Tiếng HungaryNe égesd meg.
- Tiếng Hy LạpΜην το κάψεις.
- Tiếng IcelandEkki brenna það.
- Tiếng IndonesiaJangan sampai gosong.
- Tiếng IrelandNá dóigh é.
- Tiếng ItalyNon bruciatelo.
- Tiếng Kannadaಅದನ್ನು ಸುಡಬೇಡಿ.
- Tiếng KazakhОны күйдіріп алмаңыз.
- Tiếng Khmerកុំឱ្យវាឆេះ។
- Tiếng KyrgyzКүйгүзүп алба.
- Tiếng Làoຢ່າໃຫ້ມັນໄໝ້.
- Tiếng LatviaNepiededzini to.
- Tiếng LitvaNesudeginkite.
- Tiếng LuxembourgVerbrenn et net.
- Tiếng Mã LaiJangan hanguskan.
- Tiếng MacedoniaНе го изгорувајте.
- Tiếng Malayalamഅത് കരിഞ്ഞുപോകരുത്.
- Tiếng MaltaToħroqx.
- Tiếng Marathiते जाळू नका.
- Tiếng Miến Điệnမလောင်းအောင် သတိထားပါ။
- Tiếng Mông CổШатааж болохгүй.
- Tiếng Na UyIkke brenn det.
- Tiếng Nepalयसलाई नजलाउनुहोस्।
- Tiếng NgaНе подгори.
- Tiếng Nhật焦がさないでください。
- Tiếng PhápNe le brûlez pas.
- Tiếng Phần LanÄlä polta sitä.
- Tiếng PhilippinesHuwag mong sunugin.
- Tiếng Punjabਇਸਨੂੰ ਸਾੜੋ ਨਾ।
- Tiếng Quốc Tế NgữNe bruligu ĝin.
- Tiếng RomaniaNu-l arde.
- Tiếng SécNespal to.
- Tiếng SerbiaНемојте да га загорите.
- Tiếng Sinhalaඑය පිච්චෙන්න දෙන්න එපා.
- Tiếng SlovakNepripálte to.
- Tiếng SloveniaNe zažgi ga.
- Tiếng SwahiliUsiichome.
- Tiếng TajikОнро насӯзонед.
- Tiếng Tamilஅதை எரிக்காதீர்கள்.
- Tiếng TatarАны яндырма.
- Tiếng Tây Ban NhaNo lo quemes.
- Tiếng Teluguకాల్చకండి.
- Tiếng Tháiอย่าให้ไหม้
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳYakma.
- Tiếng Thụy ĐiểnBränn inte vid den.
- Tiếng Trung (Giản thể)别烧焦了。
- Tiếng Trung (Phồn thể)不要燒焦了。
- Tiếng TurkmenOnuň ýanmagyna ýol berme.
- Tiếng UkrainaНе спали це.
- Tiếng Urduاسے نہ جلائیں۔
- Tiếng UzbekUni kuydirmang.
- Tiếng ViệtĐừng để cháy.
- Tiếng WalesPeidiwch â'i losgi.