Formose es.
Ederra zara.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpأنت وسيم.
- Tiếng AlbaniaJe i pashëm.
- Tiếng AnhYou are handsome
- Tiếng ArmeniaԴու գեղեցիկ տղամարդ ես։
- Tiếng AzerbaijanSən yaraşıqlısan.
- Tiếng Ba LanJesteś przystojny
- Tiếng Ba Tưتو خوشتیپ هستی.
- Tiếng Banglaআপনি সুদর্শন।
- Tiếng BasqueEderra zara.
- Tiếng BelarusТы прыгожы.
- Tiếng BosniaZgodan si.
- Tiếng Bồ Đào NhaÉ bonito
- Tiếng BulgariaКрасив си.
- Tiếng CatalanEts guapo
- Tiếng CroatiaZgodan si.
- Tiếng Do Tháiאתה חתיך
- Tiếng Đan MạchDu er flot
- Tiếng ĐứcDu siehst gut aus.
- Tiếng EstoniaSa oled kena.
- Tiếng GalicianEs guapo.
- Tiếng Georgiaსიმპათიური ხარ.
- Tiếng Gujaratiતમે સુંદર છો.
- Tiếng Hà LanJe bent knap.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Jy is aantreklik.
- Tiếng Hàn잘생겼어요.
- Tiếng Hindiआप बहुत हैंडसम हैं
- Tiếng HungaryJóképű vagy.
- Tiếng Hy LạpΕίσαι όμορφος
- Tiếng IcelandÞú ert myndarlegur.
- Tiếng IndonesiaKamu tampan.
- Tiếng IrelandTá tú dathúil.
- Tiếng ItalySei bellissimo
- Tiếng Kannadaನೀವು ಸುಂದರವಾಗಿದ್ದೀರಿ.
- Tiếng KazakhСен келбеттісің.
- Tiếng Khmerអ្នកសង្ហាណាស់។
- Tiếng KyrgyzСиз келишимдүүсүз.
- Tiếng Làoເຈົ້າຫຼໍ່
- Tiếng LatviaTu esi izskatīgs
- Tiếng LitvaTu gražus
- Tiếng LuxembourgDu bass attraktiv
- Tiếng Mã LaiAwak kacak.
- Tiếng MacedoniaУбав си.
- Tiếng Malayalamനിങ്ങൾ സുന്ദരനാണ്.
- Tiếng MaltaInti gustuż.
- Tiếng Marathiतुम्ही देखणे आहात.
- Tiếng Miến Điệnခင်ဗျာ/ရှင် ချောတယ်။
- Tiếng Mông CổТа царайлаг байна.
- Tiếng Na UyDu er kjekk.
- Tiếng Nepalतपाईं राम्रो हुनुहुन्छ।
- Tiếng NgaТы красивый.
- Tiếng Nhậtあなたはかっこいいです。
- Tiếng PhápTu es beau
- Tiếng Phần LanOlet komea
- Tiếng PhilippinesGwapo ka.
- Tiếng Punjabਤੁਸੀਂ ਸੋਹਣੇ ਹੋ।
- Tiếng Quốc Tế NgữVi estas bela
- Tiếng RomaniaEști chipeș.
- Tiếng SécJsi hezký.
- Tiếng SerbiaЗгодан си.
- Tiếng Sinhalaඔබ කඩවසම්.
- Tiếng SlovakSi pekný
- Tiếng SloveniaČeden si.
- Tiếng SwahiliWewe ni mtanashati
- Tiếng TajikШумо хушрӯед
- Tiếng Tamilநீங்கள் அழகாக இருக்கிறீர்கள்.
- Tiếng TatarСин чибәр.
- Tiếng Tây Ban NhaEres guapo
- Tiếng Teluguమీరు అందంగా ఉన్నారు.
- Tiếng Tháiคุณหล่อ
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳÇok yakışıklısın.
- Tiếng Thụy ĐiểnDu är snygg
- Tiếng Trung (Giản thể)你真帅。
- Tiếng Trung (Phồn thể)你很帥。
- Tiếng TurkmenSen ýigit.
- Tiếng UkrainaТи вродливий.
- Tiếng Urduآپ بہت خوبصورت ہیں۔
- Tiếng UzbekSiz kelishgansiz
- Tiếng ViệtBạn thật đẹp trai
- Tiếng WalesRwyt ti'n olygus