Esurio.
Gose naiz.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpأنا جائع.
- Tiếng AlbaniaJam i uritur.
- Tiếng AnhI am hungry.
- Tiếng ArmeniaՔաղցած եմ։
- Tiếng AzerbaijanMən acam.
- Tiếng Ba LanJestem głodny.
- Tiếng Ba Tưگشنمه.
- Tiếng Banglaআমার খিদে পেয়েছে।
- Tiếng BasqueGose naiz.
- Tiếng BelarusЯ галодны.
- Tiếng BosniaGladan sam.
- Tiếng Bồ Đào NhaEstou com fome.
- Tiếng BulgariaГладен съм.
- Tiếng CatalanTinc gana.
- Tiếng CroatiaGladan sam.
- Tiếng Do Tháiאני רעב.
- Tiếng Đan MạchJeg er sulten.
- Tiếng ĐứcIch habe Hunger.
- Tiếng EstoniaMa olen näljane.
- Tiếng GalicianTeño fame.
- Tiếng Georgiaმშია.
- Tiếng Gujaratiમને ભૂખ લાગી છે.
- Tiếng Hà LanIk heb honger.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek is honger.
- Tiếng Hàn배고파요.
- Tiếng Hindiमुझे भूख लगी है।
- Tiếng HungaryÉhes vagyok.
- Tiếng Hy LạpΠεινάω.
- Tiếng IcelandÉg er svangur.
- Tiếng IndonesiaSaya lapar.
- Tiếng IrelandTá ocras orm.
- Tiếng ItalyHo fame.
- Tiếng Kannadaನನಗೆ ಹಸಿವಾಗಿದೆ.
- Tiếng KazakhМен ашпын.
- Tiếng Khmerខ្ញុំឃ្លាន។
- Tiếng KyrgyzМен ачкамын.
- Tiếng Làoຂ້ອຍຫິວເຂົ້າ.
- Tiếng LatviaEsmu izsalcis.
- Tiếng LitvaEsu alkanas.
- Tiếng LuxembourgEch hunn Honger.
- Tiếng Mã LaiSaya lapar.
- Tiếng MacedoniaГладен сум.
- Tiếng Malayalamഎനിക്ക് വിശക്കുന്നു.
- Tiếng MaltaJien bil-ġuħ.
- Tiếng Marathiमला भूक लागली आहे.
- Tiếng Miến Điệnဗိုက်ဆာပါတယ်။
- Tiếng Mông CổБи өлсөж байна.
- Tiếng Na UyJeg er sulten.
- Tiếng Nepalमलाई भोक लाग्यो।
- Tiếng NgaЯ голоден.
- Tiếng Nhậtお腹が空きました。
- Tiếng PhápJ'ai faim.
- Tiếng Phần LanMinulla on nälkä.
- Tiếng PhilippinesGutom ako.
- Tiếng Punjabਮੈਨੂੰ ਭੁੱਖ ਲੱਗੀ ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMi malsatas.
- Tiếng RomaniaMi-e foame.
- Tiếng SécMám hlad.
- Tiếng SerbiaГладан сам.
- Tiếng Sinhalaමට බඩගිනියි.
- Tiếng SlovakSom hladný.
- Tiếng SloveniaLačen sem.
- Tiếng SwahiliNina njaa.
- Tiếng TajikМан гурусна ҳастам.
- Tiếng Tamilஎனக்கு பசிக்குது.
- Tiếng TatarМин ач.
- Tiếng Tây Ban NhaTengo hambre.
- Tiếng Teluguనాకు ఆకలిగా ఉంది.
- Tiếng Tháiผม/ดิฉันหิวครับ/ค่ะ
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳAçım.
- Tiếng Thụy ĐiểnJag är hungrig.
- Tiếng Trung (Giản thể)我饿了。
- Tiếng Trung (Phồn thể)我餓了。
- Tiếng TurkmenMen aç.
- Tiếng UkrainaЯ голодний.
- Tiếng Urduمجھے بھوک لگی ہے۔
- Tiếng UzbekQornim och.
- Tiếng ViệtTôi đói.
- Tiếng WalesRwy'n llwglyd.