Erravi.
Galduta nago.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpأنا تائه.
- Tiếng AlbaniaJam i humbur.
- Tiếng AnhI am lost.
- Tiếng ArmeniaԵս մոլորվել եմ։
- Tiếng AzerbaijanMən azmışam.
- Tiếng Ba LanZgubiłem się.
- Tiếng Ba Tưگم شدم.
- Tiếng Banglaআমি পথ হারিয়ে ফেলেছি।
- Tiếng BasqueGalduta nago.
- Tiếng BelarusЯ заблудзіўся.
- Tiếng BosniaIzgubio sam se.
- Tiếng Bồ Đào NhaEstou perdido.
- Tiếng BulgariaЗагубих се.
- Tiếng CatalanEstic perdut.
- Tiếng CroatiaIzgubio sam se.
- Tiếng Do Tháiהלכתי לאיבוד.
- Tiếng Đan MạchJeg er faret vild.
- Tiếng ĐứcIch habe mich verlaufen.
- Tiếng EstoniaMa olen eksinud.
- Tiếng GalicianEstou perdido.
- Tiếng Georgiaდავიკარგე.
- Tiếng Gujaratiહું ખોવાઈ ગયો છું.
- Tiếng Hà LanIk ben verdwaald.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek is verdwaal.
- Tiếng Hàn길을 잃었어요.
- Tiếng Hindiमैं रास्ता भटक गया हूँ।
- Tiếng HungaryEltévedtem.
- Tiếng Hy LạpΧάθηκα.
- Tiếng IcelandÉg er týndur.
- Tiếng IndonesiaSaya tersesat.
- Tiếng IrelandTáim caillte.
- Tiếng ItalyMi sono perso.
- Tiếng Kannadaನಾನು ದಾರಿ ತಪ್ಪಿದ್ದೇನೆ.
- Tiếng KazakhМен адасып қалдым.
- Tiếng Khmerខ្ញុំវង្វេងផ្លូវ។
- Tiếng KyrgyzМен адашып калдым.
- Tiếng Làoຂ້ອຍຫຼົງທາງ.
- Tiếng LatviaEsmu apmaldījies.
- Tiếng LitvaPasiklydau.
- Tiếng LuxembourgEch hu mech verrannt.
- Tiếng Mã LaiSaya sesat.
- Tiếng MacedoniaСе изгубив.
- Tiếng Malayalamഞാൻ വഴി തെറ്റിപ്പോയി.
- Tiếng MaltaJien mitluf.
- Tiếng Marathiमी हरवलो आहे.
- Tiếng Miến Điệnကျွန်တော်လမ်းပျောက်နေပါတယ်။
- Tiếng Mông CổБи төөрчихлөө.
- Tiếng Na UyJeg har gått meg bort.
- Tiếng Nepalम हराएँ।
- Tiếng NgaЯ заблудился.
- Tiếng Nhật道に迷いました。
- Tiếng PhápJe suis perdu.
- Tiếng Phần LanOlen eksynyt.
- Tiếng PhilippinesNaligaw ako.
- Tiếng Punjabਮੈਂ ਗੁੰਮ ਹੋ ਗਿਆ ਹਾਂ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMi perdiĝis.
- Tiếng RomaniaM-am rătăcit.
- Tiếng SécZtratil jsem se.
- Tiếng SerbiaИзгубио сам се.
- Tiếng Sinhalaමම නැති වුණා.
- Tiếng SlovakZablúdil som.
- Tiếng SloveniaIzgubil sem se.
- Tiếng SwahiliNimepotea.
- Tiếng TajikМан гум шудам.
- Tiếng Tamilநான் வழி தவறிட்டேன்.
- Tiếng TatarМин юлдан яздым.
- Tiếng Tây Ban NhaEstoy perdido.
- Tiếng Teluguనేను దారి తప్పిపోయాను.
- Tiếng Tháiผม/ดิฉันหลงทางครับ/ค่ะ
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳKayboldum.
- Tiếng Thụy ĐiểnJag har gått vilse.
- Tiếng Trung (Giản thể)我迷路了。
- Tiếng Trung (Phồn thể)我迷路了。
- Tiếng TurkmenMen ýitdim.
- Tiếng UkrainaЯ заблукав.
- Tiếng Urduمیں راستہ بھول گیا ہوں۔
- Tiếng UzbekMen adashib qoldim.
- Tiếng ViệtTôi bị lạc.
- Tiếng WalesRwy ar goll.