Curramus.
Goazen korrika egitera.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpلنذهب للركض.
- Tiếng AlbaniaLe të shkojmë për të vrapuar.
- Tiếng AnhLet's go for a run.
- Tiếng ArmeniaԵկեք վազքի գնանք։
- Tiếng AzerbaijanQaçmağa gedək.
- Tiếng Ba LanChodźmy pobiegać.
- Tiếng Ba Tưبیا برویم بدویم.
- Tiếng Banglaচলুন দৌড়াতে যাই।
- Tiếng BasqueGoazen korrika egitera.
- Tiếng BelarusПойдзем пабягаем.
- Tiếng BosniaIdemo trčati.
- Tiếng Bồ Đào NhaVamos correr.
- Tiếng BulgariaХайде да отидем да бягаме.
- Tiếng CatalanAnem a córrer.
- Tiếng CroatiaIdemo trčati.
- Tiếng Do Tháiבואו נרוץ.
- Tiếng Đan MạchLad os tage en løbetur.
- Tiếng ĐứcLass uns laufen gehen.
- Tiếng EstoniaLähme jooksma.
- Tiếng GalicianImos correr.
- Tiếng Georgiaმოდით, სირბილზე წავიდეთ.
- Tiếng Gujaratiચાલો દોડવા જઈએ.
- Tiếng Hà LanLaten we gaan hardlopen.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Kom ons gaan hardloop.
- Tiếng Hàn달리기하러 가요.
- Tiếng Hindiचलो दौड़ने चलें।
- Tiếng HungaryMenjünk futni.
- Tiếng Hy LạpΠάμε για τρέξιμο.
- Tiếng IcelandFörum að hlaupa.
- Tiếng IndonesiaAyo kita lari.
- Tiếng IrelandTéimis ag rith.
- Tiếng ItalyAndiamo a correre.
- Tiếng Kannadaಓಡಲು ಹೋಗೋಣ.
- Tiếng KazakhЖүгіруге барайық.
- Tiếng Khmerតោះទៅរត់បន្តិច។
- Tiếng KyrgyzЖүгүрүүгө баралы.
- Tiếng Làoໄປແລ່ນນຳກັນເທາະ.
- Tiếng LatviaIesim skriet.
- Tiếng LitvaEikime pabėgioti.
- Tiếng LuxembourgLoosse mer eis joggen.
- Tiếng Mã LaiJom pergi berjoging.
- Tiếng MacedoniaАјде да трчаме.
- Tiếng Malayalamനമുക്ക് ഓടാൻ പോകാം.
- Tiếng MaltaEjja mmorru niġġerrew.
- Tiếng Marathiचला धावायला जाऊ.
- Tiếng Miến Điệnပြေးကြရအောင်။
- Tiếng Mông CổГүйлт хийцгээе.
- Tiếng Na UyLa oss ta en løpetur.
- Tiếng Nepalदौडन जाऔं।
- Tiếng NgaПойдём на пробежку.
- Tiếng Nhật走りに行きましょう。
- Tiếng PhápAllons courir.
- Tiếng Phần LanLähdetään lenkille.
- Tiếng PhilippinesTara, mag-jogging tayo.
- Tiếng Punjabਆਓ ਦੌੜਨ ਚੱਲੀਏ।
- Tiếng Quốc Tế NgữNi iru kuri.
- Tiếng RomaniaHai să alergăm.
- Tiếng SécPojďme si zaběhat.
- Tiếng SerbiaХајде да идемо да трчимо.
- Tiếng Sinhalaඅපි දුවන්න යමු.
- Tiếng SlovakPoďme si zabehať.
- Tiếng SloveniaPojdiva teč.
- Tiếng SwahiliTwende kukimbia.
- Tiếng TajikБиёед давидан барем.
- Tiếng Tamilஓடச் செல்வோம்.
- Tiếng TatarӘйдәгез йөгерергә.
- Tiếng Tây Ban NhaVamos a correr.
- Tiếng Teluguపరుగెత్తడానికి వెళ్దాం.
- Tiếng Tháiไปวิ่งกันเถอะ
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳHadi koşuya çıkalım.
- Tiếng Thụy ĐiểnVi tar en löprunda.
- Tiếng Trung (Giản thể)我们去跑步吧。
- Tiếng Trung (Phồn thể)我們去跑步吧。
- Tiếng TurkmenGeliň, ylgawa çykalyň.
- Tiếng UkrainaХодімо побігаємо.
- Tiếng Urduچلو دوڑنے چلیں۔
- Tiếng UzbekYugurishga chiqaylik.
- Tiếng ViệtChúng ta cùng đi chạy bộ nhé.
- Tiếng WalesAwn ni am rediad.