Cithara cano.
Gitarra jotzen dut.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpأعزف على الجيتار.
- Tiếng AlbaniaUnë luaj kitarë.
- Tiếng AnhI play the guitar.
- Tiếng ArmeniaԵս կիթառ եմ նվագում։
- Tiếng AzerbaijanGitara çalıram.
- Tiếng Ba LanGram na gitarze.
- Tiếng Ba Tưمن گیتار میزنم.
- Tiếng Banglaআমি গিটার বাজাই।
- Tiếng BasqueGitarra jotzen dut.
- Tiếng BelarusЯ граю на гітары.
- Tiếng BosniaSviram gitaru.
- Tiếng Bồ Đào NhaEu toco violão.
- Tiếng BulgariaСвиря на китара.
- Tiếng CatalanToco la guitarra.
- Tiếng CroatiaSviram gitaru.
- Tiếng Do Tháiאני מנגן/ת בגיטרה.
- Tiếng Đan MạchJeg spiller guitar.
- Tiếng ĐứcIch spiele Gitarre.
- Tiếng EstoniaMa mängin kitarri.
- Tiếng GalicianToco a guitarra.
- Tiếng Georgiaგიტარაზე ვუკრავ.
- Tiếng Gujaratiહું ગિટાર વગાડું છું.
- Tiếng Hà LanIk speel gitaar.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Ek speel kitaar.
- Tiếng Hàn저는 기타를 쳐요.
- Tiếng Hindiमैं गिटार बजाता हूँ।
- Tiếng HungaryGitározom.
- Tiếng Hy LạpΠαίζω κιθάρα.
- Tiếng IcelandÉg spila á gítar.
- Tiếng IndonesiaSaya bermain gitar.
- Tiếng IrelandSeinnim an giotár.
- Tiếng ItalySuono la chitarra.
- Tiếng Kannadaನಾನು ಗಿಟಾರ್ ನುಡಿಸುತ್ತೇನೆ.
- Tiếng KazakhМен гитара ойнаймын.
- Tiếng Khmerខ្ញុំលេងហ្គីតា។
- Tiếng KyrgyzМен гитара ойнойм.
- Tiếng Làoຂ້ອຍຫຼິ້ນກີຕາ.
- Tiếng LatviaEs spēlēju ģitāru.
- Tiếng LitvaGroju gitara.
- Tiếng LuxembourgEch spillen Gittar.
- Tiếng Mã LaiSaya main gitar.
- Tiếng MacedoniaСвирам гитара.
- Tiếng Malayalamഞാൻ ഗിറ്റാർ വായിക്കുന്നു.
- Tiếng MaltaNilgħab il-kitarra.
- Tiếng Marathiमी गिटार वाजवतो.
- Tiếng Miến Điệnဂစ်တာ ထိုးတယ်။
- Tiếng Mông CổБи гитар тоглодог.
- Tiếng Na UyJeg spiller gitar.
- Tiếng Nepalम गितार बजाउँछु।
- Tiếng NgaЯ играю на гитаре.
- Tiếng Nhậtギターを弾いています。
- Tiếng PhápJe joue de la guitare.
- Tiếng Phần LanSoitan kitaraa.
- Tiếng PhilippinesTumutugtog ako ng gitara.
- Tiếng Punjabਮੈਂ ਗਿਟਾਰ ਵਜਾਉਂਦਾ ਹਾਂ।
- Tiếng Quốc Tế NgữMi ludas gitaron.
- Tiếng RomaniaCânt la chitară.
- Tiếng SécHraju na kytaru.
- Tiếng SerbiaСвирам гитару.
- Tiếng Sinhalaමම ගිටාර් වාදනය කරනවා.
- Tiếng SlovakHrám na gitare.
- Tiếng SloveniaIgram kitaro.
- Tiếng SwahiliMimi hupiga gitaa.
- Tiếng TajikМан гитара навохтан мекунам.
- Tiếng Tamilநான் கிடார் வாசிக்கிறேன்.
- Tiếng TatarМин гитарада уйныйм.
- Tiếng Tây Ban NhaToco la guitarra.
- Tiếng Teluguనేను గిటార్ వాయిస్తాను.
- Tiếng Tháiเล่นกีตาร์
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳGitar çalıyorum.
- Tiếng Thụy ĐiểnJag spelar gitarr.
- Tiếng Trung (Giản thể)我弹吉他。
- Tiếng Trung (Phồn thể)我會彈吉他。
- Tiếng TurkmenMen gitara çalýaryn.
- Tiếng UkrainaЯ граю на гітарі.
- Tiếng Urduمیں گٹار بجاتا ہوں۔
- Tiếng UzbekMen gitara chalaman.
- Tiếng ViệtTôi chơi đàn ghi-ta.
- Tiếng WalesRydw i'n chwarae'r gitâr.