Layarnya macet.
Pantaila izoztuta dago.
Cách nói trong các ngôn ngữ khác
- Tiếng Ả Rậpالشاشة متجمدة.
- Tiếng AlbaniaEkrani është ngrirë.
- Tiếng AnhThe screen is frozen.
- Tiếng ArmeniaԷկրանը սառել է։
- Tiếng AzerbaijanEkran donub.
- Tiếng Ba LanEkran się zawiesił.
- Tiếng Ba Tưصفحه قفل کرده است.
- Tiếng Banglaস্ক্রিন জমে গেছে।
- Tiếng BasquePantaila izoztuta dago.
- Tiếng BelarusЭкран завіс.
- Tiếng BosniaEkran je zamrznut.
- Tiếng Bồ Đào NhaA tela travou.
- Tiếng BulgariaЕкранът е замръзнал.
- Tiếng CatalanLa pantalla s'ha congelat.
- Tiếng CroatiaZaslon je zamrznut.
- Tiếng Do Tháiהמסך קפא.
- Tiếng Đan MạchSkærmen er frosset.
- Tiếng ĐứcDer Bildschirm ist eingefroren.
- Tiếng EstoniaEkraan on kinni jäänud.
- Tiếng GalicianA pantalla está conxelada.
- Tiếng Georgiaეკრანი გაყინულია.
- Tiếng Gujaratiસ્ક્રીન સ્થિર થઈ ગઈ છે.
- Tiếng Hà LanHet scherm is bevroren.
- Tiếng Hà Lan (Nam Phi)Die skerm is gevries.
- Tiếng Hàn화면이 멈췄어요.
- Tiếng Hindiस्क्रीन अटक गई है।
- Tiếng HungaryLefagyott a képernyő.
- Tiếng Hy LạpΗ οθόνη έχει κολλήσει.
- Tiếng IcelandSkjárinn er frosinn.
- Tiếng IrelandTá an scáileán reoite.
- Tiếng ItalyLo schermo si è bloccato.
- Tiếng Kannadaಪರದೆ ನಿಂತುಹೋಗಿದೆ.
- Tiếng KazakhЭкран қатып қалды.
- Tiếng Khmerអេក្រង់កកហើយ។
- Tiếng KyrgyzЭкран тоңуп калды.
- Tiếng La-tinhScrinium friget.
- Tiếng Làoຈໍຄ້າງ.
- Tiếng LatviaEkrāns ir iesalis.
- Tiếng LitvaEkranas užstrigo.
- Tiếng LuxembourgDen Ecran ass agefruer.
- Tiếng Mã LaiSkrin terhenti.
- Tiếng MacedoniaЕкранот е замрзнат.
- Tiếng Malayalamസ്ക്രീൻ കിടക്കുന്നു.
- Tiếng MaltaL-iskrin mwaħħal.
- Tiếng Marathiस्क्रीन स्थिर झाली आहे.
- Tiếng Miến Điệnမျက်နှာပြင်ရပ်နေတယ်။
- Tiếng Mông CổДэлгэц царцсан байна.
- Tiếng Na UySkjermen har frosset.
- Tiếng Nepalस्क्रिन अड्किएको छ।
- Tiếng NgaЭкран завис.
- Tiếng Nhật画面が固まっています。
- Tiếng PhápL'écran est figé.
- Tiếng Phần LanNäyttö on jumissa.
- Tiếng PhilippinesNaka-freeze ang screen.
- Tiếng Punjabਸਕਰੀਨ ਫ੍ਰੀਜ਼ ਹੋ ਗਈ ਹੈ।
- Tiếng Quốc Tế NgữLa ekrano frostis.
- Tiếng RomaniaEcranul este blocat.
- Tiếng SécObrazovka zamrzla.
- Tiếng SerbiaЕкран је замрзнут.
- Tiếng Sinhalaතිරය අක්රීයයි.
- Tiếng SlovakObrazovka zamrzla.
- Tiếng SloveniaZaslon je zamrznil.
- Tiếng SwahiliSkrini imeganda.
- Tiếng TajikЭкран ях кардааст.
- Tiếng Tamilதிரை முடங்கிவிட்டது.
- Tiếng TatarЭкран катты.
- Tiếng Tây Ban NhaLa pantalla está congelada.
- Tiếng Teluguస్క్రీన్ స్తంభించిపోయింది.
- Tiếng Tháiหน้าจอค้างครับ/ค่ะ
- Tiếng Thổ Nhĩ KỳEkran dondu.
- Tiếng Thụy ĐiểnSkärmen har hängt sig.
- Tiếng Trung (Giản thể)屏幕卡住了。
- Tiếng Trung (Phồn thể)螢幕凍結了。
- Tiếng TurkmenEkran doňdy.
- Tiếng UkrainaЕкран завис.
- Tiếng Urduاسکرین جم گئی ہے۔
- Tiếng UzbekEkran qotib qoldi.
- Tiếng ViệtMàn hình bị đơ rồi.
- Tiếng WalesMae'r sgrin wedi rhewi.